locke
Định nghĩa
Danh từ riêng: - John Locke (1632-1704): Nhà triết học thực nghiệm người Anh, người tin rằng mọi tri thức đều bắt nguồn từ trải nghiệm giác quan. Ông là một trong những nhà tư tưởng có ảnh hưởng nhất của thời kỳ Khai sáng, với các tác phẩm nổi tiếng như Khảo luận về sự hiểu biết của con người (An Essay Concerning Human Understanding).
Ví dụ sử dụng
- (Locke lập luận rằng tâm trí khi sinh ra là một tờ giấy trắng.)
- (Triết học chính trị của Locke đã ảnh hưởng lớn đến Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lockean" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến triết học của John Locke.
- The Lockean concept of natural rights includes life, liberty, and property. (Khái niệm Locke về quyền tự nhiên bao gồm sự sống, tự do và tài sản.)
- "Locke's theory of knowledge": lý thuyết nhận thức của Locke, nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm giác quan.
- According to Locke's theory of knowledge, all ideas come from sensation or reflection. (Theo lý thuyết nhận thức của Locke, mọi ý tưởng đều đến từ cảm giác hoặc suy tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Lockean (adj): thuộc về Locke hoặc triết học của ông.
- A Lockean approach to education emphasizes experiential learning. (Cách tiếp cận Lockean đối với giáo dục nhấn mạnh việc học qua trải nghiệm.)
- Lockeian (adj): một biến thể hiếm gặp khác của "Lockean".
Từ đồng nghĩa
- Empiricist philosopher: nhà triết học thực nghiệm (chỉ chung, không riêng Locke).
- John Locke: tên đầy đủ của nhân vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "Locke".
Thành ngữ liên quan
- "Locke's blank slate": thành ngữ chỉ trạng thái tâm trí nguyên sơ, chưa có kiến thức bẩm sinh.
- The child's mind is like Locke's blank slate, ready to be filled with experiences. (Tâm trí đứa trẻ giống như tờ giấy trắng của Locke, sẵn sàng được lấp đầy bằng những trải nghiệm.)