lych

/litʃ/ Cách viết khác : (lyke) /laik/ (lych) /litʃ/
Học thuật
Thân thiện
lych

A medieval knight's lych lies in state upon a stone bier.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ, nghĩa cổ):
    • Thi thể, thi hài, xác: Từ "lych" dùng để chỉ thi hài của một người đã chết, đặc biệt được dùng trong tiếng Anh cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient text spoke of a lych laid upon a stone bier. (Văn bản cổ nói về một thi hài được đặt trên một bệ đá.)
    • They kept watch over the lych throughout the night. (Họ canh giữ thi thể suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lych-gate": Cổng nhà thờ mái che, nơi từng được dùng để đặt quan tài chờ trước khi làm lễ an táng. Đây một từ ghép lịch sử.
    • The funeral procession paused under the lych-gate. (Đám tang dừng lại dưới cổng nhà thờ mái che.)
Biến thể từ gần giống
  • Lich (n): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "lych".
  • Lyke (n): Một cách viết cổ khác, cùng nghĩa với "lych".
Từ đồng nghĩa
  • Corpse (n): Thi thể, xác chết (từ thông dụng hơn, không mang sắc thái cổ).
  • Cadaver (n): Thi thể (từ mang tính học thuật hoặc y khoa).
  • Remains (n): Hài cốt, di hài (cách nói trang trọng).
Lưu ý
  • Từ "lych" ngày nay hầu như không còn được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, ngoại trừ trong các văn bản lịch sử, thơ ca cổ hoặc trong từ ghép "lych-gate". chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh nghiên cứu ngôn ngữ học lịch sử hoặc văn học cổ điển.
lych

A medieval knight's lych lies in state upon a stone bier.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) thi thể, thi hài, xác