leechee

leechee

A child peels a fresh leechee at a kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả vải: "Leechee" (cũng viết "lychee") chỉ một loại quả nhiệt đới nguồn gốc từ Trung Quốc, vỏ mỏng, giòn, màu đỏ hoặc hồng, bao quanh phần thịt màu trắng, ngọt mọng nước, bên trong một hạt duy nhất. Quả thường được ăn tươi hoặc sấy khô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a bag of fresh leechee from the market. (Tôi đã mua một túi vải tươi từ chợ.)
    • Dried leechee is often used in desserts and teas. (Vải khô thường được dùng trong các món tráng miệng trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leechee tree": cây vải, cây cho quả vải.

    • The leechee tree in my backyard produces fruit every summer. (Cây vải trong sân sau nhà tôi ra quả mỗi mùa .)
  • "leechee juice": nước ép vải.

    • She ordered a glass of leechee juice to quench her thirst. ( ấy gọi một ly nước ép vải để giải khát.)
Biến thể từ gần giống
  • Lychee (danh từ): cách viết phổ biến khác của "leechee".

    • Lychee is a popular fruit in Southeast Asia. (Vải một loại quả phổ biếnĐông Nam Á.)
  • Litchi (danh từ): một biến thể chính tả khác, ít dùng hơn.

    • Litchi is often exported to Western countries. (Vải thường được xuất khẩu sang các nước phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Vải thiều: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt để chỉ quả leechee.
    • Vải thiều đặc sản của miền Bắc Việt Nam. (Vải thiều đặc sản của miền Bắc Việt Nam.)
Các cụm từ liên quan
  • (Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "leechee".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "leechee".)