lodz

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Łódź (Ba Lan): "Lodz" tên một thành phố lớnmiền trung Ba Lan, nổi tiếng với lịch sử công nghiệp dệt may kiến trúc thế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • (Łódź một thành phố lớnmiền trung Ba Lan.)
  • (Nhiều nhà máy dệt may đã được đặt tại Łódź trong thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Lodz ghetto": khu ổ chuột Łódź, một khu vực lịch sử trong Thế chiến thứ hai.
    • The history of the Lodz ghetto is a tragic chapter of World War II. (Lịch sử của khu ổ chuột Łódź một chương bi thảm của Thế chiến thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Łódź (n): dạng viết đúng chính tả tiếng Ba Lan của "Lodz".
    • The official name of the city is Łódź. (Tên chính thức của thành phố Łódź.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Các cụm từ liên quan
  • Lodz University of Technology: Đại học Công nghệ Łódź.
    • He studied engineering at Lodz University of Technology. (Anh ấy học ngành kỹ thuật tại Đại học Công nghệ Łódź.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Lodz".