piqué

/'pi:kei/
Học thuật
Thân thiện
piqué

Un enfant piqué par une abeille crie et montre son bras.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị đốt, bị chích: Chỉ trạng thái bị một loài côn trùng (như ong, muỗi) dùng ngòi đốt hoặc chích.
    • Bị , bị chua (đồ uống lên men): Dùng để mô tả rượu vang hoặc đồ uống cồn khác đã bị hỏng, có vị chua khó chịu.
    • hoa văn chấm bi, lốm đốm: Dùng để mô tả loại vải, đặc biệtvải bông, hoa vănnhững chấm tròn nhỏ nổi lên.
    • (Âm nhạc) Tách âm, staccato: Chỉ cách chơi nhạc với các nốt ngắn, tách rời rõ ràng.
    • (Thân mật) Hơi điên, tàng tàng: Cách nói thông tục để chỉ người hành vi hơi kỳ quặc, không bình thường.
  2. Danh từ giống đực:

    • Vải piqué: Một loại vải dệt, thường là cotton, bề mặt nổi những đường gân hoặc chấm bi tạo thành hoa văn.
    • Sự lao xuống, sự bổ nhào (của máy bay): Hành động máy bay giảm độ cao đột ngột nhanh chóng.
    • Điệu nhảy piqué: Một bước nhảy trong múa ba cổ điển, trong đó vũ công đứng thẳng trên một chân với đầu gối duỗi thẳng, chân kia co lại.
    • (Thân mật) Người hơi điên, người tàng tàng: Cách gọi thân mật, đôi khi hài hước, cho một người có vẻ hơi khác thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a la main piquée par une guêpe. (Tay anh ấy bị ong bắp cày đốt.)
    • Ce vin sent bizarre, je crois qu'il est piqué. (Chai rượu này ngửi lạ, tôi nghĩ đã bị chua/hỏng rồi.)
    • Elle porte une robe en coton piqué blanc. ( ấy mặc một chiếc váy bằng vải cotton chấm bi trắng.)
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté du piqué pour coudre une nappe. (Tôi đã mua vải piqué để may một tấm khăn trải bàn.)
    • L'avion a exécuté un piqué spectaculaire. (Máy bay đã thực hiện một bổ nhào ngoạn mục.)
    • La ballerine a réalisé une série de piqués parfaits. (Nữ diễn viên ba đã thực hiện một chuỗi các động tác piqué hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être piqué au vif": Bị tổn thương sâu sắc, bị chạm đến lòng tự ái.
    • Il a été piqué au vif par cette critique. (Anh ta bị chạm nọc bởi lời chỉ trích đó.)
  • "Avoir la curiosité piquée": Trở nên tò mò, bị kích thích bởi sự tò mò.
    • Son mystérieux sourire a piqué ma curiosité. (Nụ cười bí ẩn của ấy đã kích thích sự tò mò của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Piquer (động từ): Đốt, chích; khâu; đâm; kích thích.
    • Les moustiques piquent. (Muỗi đốt.)
  • Piquant, -e (tính từ): Cay, có vị hăng; thú vị, hấp dẫn.
    • Une sauce piquante. (Một loại sốt cay.)
    • Une anecdote piquante. (Một giai thoại hấp dẫn.)
  • Piqure (danh từ giống cái): Vết đốt, vết chích; mũi tiêm; lỗ thủng.
    • Une piqure d'abeille. (Một vết ong đốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (bị đốt): Mordu (bị cắn), pincé (bị kẹp/cắn).
  • Tính từ (bị chua): Tourné (bị hỏng, bị chua), aigri (bị chua).
  • Danh từ (vải): Vải chấm bi, vải nổi gân.
  • Danh từ (người điên): Un original (người lập dị), un excentrique (người khác thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se piquer de (quelque chose): Tự cho mìnhgiỏi về cái gì, lên mặt về cái gì.
    • Il se pique de philosophie. (Hắn lên mặtngười am hiểu triết học.)
Thành ngữ liên quan
  • "Piqué des vers": (Nghĩa bóng) Hơi điên, gàn gàn.
    • Ne l'écoute pas trop, il est un peu piqué des vers. (Đừng nghe anh ta quá nhiều, anh ta hơi gàn gàn.)
  • "Être piqué comme une guêpe": Mặc đồ rất sát, chật ních.
    • Avec cette robe, elle est piquée comme une guêpe. (Với chiếc váy đó, ấy mặc chật ních như bị ong đốt.)
piqué

Un enfant piqué par une abeille crie et montre son bras.

tính từ
  1. bị đốt
    • Piqué par une abeille
      bị ong đốt
  2. (chăn bông...)
  3. lốm đốm mốc
  4. hóa chua
    • Vin piqué
      rượu vang hóa chua
  5. (âm nhạc) tách âm
  6. (thân mật) tàng tàng, điên điên
danh từ giống đực
  1. vải pikê
  2. sự đâm bổ xuống (máy bay)
  3. bước pikê (trong điệu )
  4. (thân mật) người tàng tàng, người điên điên