legit
Định nghĩa
Tính từ (Informal):
- Hợp pháp, đúng quy định: "legit" được dùng để mô tả một thứ gì đó tuân thủ pháp luật hoặc các quy tắc chính thức.
- Thật, xác thực, không phải giả mạo: "legit" chỉ những thứ có giá trị thật, không phải hàng giả, hàng nhái hoặc một lời nói dối.
- Chính đáng, có lý do hợp lý: "legit" dùng để chỉ một hành động hoặc lý do có căn cứ xác đáng, không phải là trò đùa hay sự bịa đặt.
Trạng từ (Informal):
- Thực sự, quả thực: "legit" được dùng để nhấn mạnh sự thật của một sự việc hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Is this website legit, or is it a scam? (Trang web này có hợp pháp không, hay là lừa đảo?)
- He had a legit reason for being late. (Anh ấy có một lý do chính đáng cho việc đến muộn.)
- That designer bag is totally legit. (Chiếc túi thiết kế đó hoàn toàn là hàng thật.)
Trạng từ:
- I legit didn't know you were waiting for me. (Tôi thực sự không biết là bạn đang đợi tôi.)
- It was legit the best meal I have ever had. (Đó quả thực là bữa ăn ngon nhất mà tôi từng có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be legit": Được dùng để khẳng định độ tin cậy hoặc sự nghiêm túc của một người hoặc một tình huống.
- Don't worry, he's legit; I've worked with him for years. (Đừng lo, anh ấy rất đáng tin; tôi đã làm việc với anh ấy nhiều năm rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Legitimacy (n): Tính hợp pháp, sự chính đáng.
- The legitimacy of the contract was questioned. (Tính hợp pháp của hợp đồng đã bị đặt dấu hỏi.)
- Legitimize (v): Hợp pháp hóa, làm cho cái gì đó trở nên chính đáng.
- The government is trying to legitimize their new policy. (Chính phủ đang cố gắng hợp pháp hóa chính sách mới của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Authentic: xác thực, thật.
- Valid: có giá trị, hợp lệ.
- Genuine: thật, chân thật.
- Legal: hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan