legit

legit

That movie was legit scary.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Informal):

    • Hợp pháp, đúng quy định: "legit" được dùng để mô tả một thứ đó tuân thủ pháp luật hoặc các quy tắc chính thức.
    • Thật, xác thực, không phải giả mạo: "legit" chỉ những thứ giá trị thật, không phải hàng giả, hàng nhái hoặc một lời nói dối.
    • Chính đáng, có lý do hợp : "legit" dùng để chỉ một hành động hoặc lý do căn cứ xác đáng, không phải trò đùa hay sự bịa đặt.
  2. Trạng từ (Informal):

    • Thực sự, quả thực: "legit" được dùng để nhấn mạnh sự thật của một sự việc hoặc cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Is this website legit, or is it a scam? (Trang web này hợp pháp không, hay là lừa đảo?)
    • He had a legit reason for being late. (Anh ấy một lý do chính đáng cho việc đến muộn.)
    • That designer bag is totally legit. (Chiếc túi thiết kế đó hoàn toàn hàng thật.)
  • Trạng từ:

    • I legit didn't know you were waiting for me. (Tôi thực sự không biết bạn đang đợi tôi.)
    • It was legit the best meal I have ever had. (Đó quả thực bữa ăn ngon nhất tôi từng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be legit": Được dùng để khẳng định độ tin cậy hoặc sự nghiêm túc của một người hoặc một tình huống.
    • Don't worry, he's legit; I've worked with him for years. (Đừng lo, anh ấy rất đáng tin; tôi đã làm việc với anh ấy nhiều năm rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Legitimacy (n): Tính hợp pháp, sự chính đáng.
    • The legitimacy of the contract was questioned. (Tính hợp pháp của hợp đồng đã bị đặt dấu hỏi.)
  • Legitimize (v): Hợp pháp hóa, làm cho cái đó trở nên chính đáng.
    • The government is trying to legitimize their new policy. (Chính phủ đang cố gắng hợp pháp hóa chính sách mới của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Authentic: xác thực, thật.
  • Valid: giá trị, hợp lệ.
  • Genuine: thật, chân thật.
  • Legal: hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan