lek
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng lếch: Đơn vị tiền tệ chính thức của Cộng hòa Albania. Đây là tên gọi của tiền tệ Albania.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prix est de cent lek. (Giá là một trăm đồng lếch.)
- J'ai changé des euros contre des lek albanais. (Tôi đã đổi euro lấy đồng lếch Albania.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lek albanais": đồng lếch Albania, dùng để phân biệt rõ ràng đơn vị tiền tệ này.
- Le lek albanais a été introduit en 1926. (Đồng lếch Albania được đưa vào sử dụng năm 1926.)
Biến thể và từ gần giống
- Leke (n): Dạng số nhiều của "lek" trong tiếng Albania. Trong tiếng Pháp, "lek" thường không thay đổi ở dạng số nhiều khi nói về tiền tệ.
- ALL: Mã tiền tệ ISO 4217 chính thức của đồng lek (ví dụ: ALL 1000).
Từ đồng nghĩa
- Monnaie albanaise: tiền tệ Albania (cách gọi chung, không phải tên chính thức).
Lưu ý sử dụng
- Từ "lek" là danh từ giống đực, không thay đổi hình thức ở số nhiều trong hầu hết ngữ cảnh tiếng Pháp khi chỉ đơn vị tiền.
- Đây là một danh từ riêng, luôn viết thường (trừ khi bắt đầu câu).
danh từ giống đực
- đồng lếch (tiền An-ba-ni)