lek
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Albania: "lek" là đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Albania, tương tự như đồng "đồng" của Việt Nam hay "đô la" của Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price of a loaf of bread is about 100 lek. (Giá một ổ bánh mì khoảng 100 lek.)
- He exchanged his euros for Albanian lek. (Anh ấy đã đổi euro sang lek Albania.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lek" không có dạng số nhiều riêng biệt trong tiếng Anh: Khi nói về nhiều đơn vị, từ "lek" vẫn giữ nguyên, không thêm "s".
- She had 500 lek in her wallet. (Cô ấy có 500 lek trong ví.)
Ký hiệu viết tắt: Trong giao dịch quốc tế, "lek" thường được viết tắt là "ALL" (theo mã ISO 4217).
- The exchange rate is 110 ALL per US dollar. (Tỷ giá hối đoái là 110 lek cho mỗi đô la Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lekë (danh từ, dạng số nhiều trong tiếng Albania): Dạng số nhiều của "lek" khi sử dụng trong ngữ cảnh tiếng Albania, nhưng không phổ biến trong tiếng Anh.
- The cost is 200 lekë in local shops. (Giá là 200 lek tại các cửa hàng địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền tệ Albania: "lek" là từ duy nhất để chỉ đơn vị tiền tệ này, không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể dùng "Albanian currency" (tiền tệ Albania) để diễn tả khái niệm rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "lek" là danh từ chỉ tiền tệ, không được dùng trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "lek" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh phổ biến.