leo ix
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Giáo hoàng Lêô IX: Tên của một giáo hoàng người Đức, trị vì từ năm 1049 đến 1054. Triều đại của ông được xem là khởi đầu cho các cuộc cải cách giáo hoàng vào thế kỷ 11. Ông sống từ năm 1002 đến 1054.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo hoàng Lêô IX là một nhân vật quan trọng trong lịch sử Giáo hội Công giáo.)
- (Các cải cách do Giáo hoàng Lêô IX khởi xướng đã có ảnh hưởng lâu dài đến chức vụ giáo hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the papacy of Leo IX": triều đại giáo hoàng của Lêô IX.
- The papacy of Leo IX marked a turning point in medieval church history. (Triều đại giáo hoàng của Lêô IX đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử giáo hội thời Trung cổ.)
"Leo IX's reforms": các cải cách của Lêô IX.
- Leo IX's reforms aimed to eliminate simony and clerical marriage. (Các cải cách của Lêô IX nhằm loại bỏ tệ mua bán chức thánh và hôn nhân của giáo sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Leo (danh từ riêng): tên riêng, thường dùng để chỉ các giáo hoàng hoặc vua chúa.
- There have been several popes named Leo. (Đã có nhiều giáo hoàng mang tên Lêô.)
IX (số La Mã): số 9, dùng để chỉ thứ tự của các vị vua hoặc giáo hoàng.
- Leo IX was the ninth pope to bear the name Leo. (Giáo hoàng Lêô IX là vị giáo hoàng thứ chín mang tên Lêô.)
Từ đồng nghĩa
- Pope Leo IX: Giáo hoàng Lêô IX (cách gọi đầy đủ).
- Bruno of Egisheim-Dagsburg: tên thật của ông trước khi trở thành giáo hoàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Leo IX", vì đây là danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Leo IX".