scabrous

/'skeibjəs/
Học thuật
Thân thiện
scabrous

A scabrous leaf lay on the mossy forest floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc sinh vật học) Ráp, , vảy: Chỉ bề mặt thô ráp, không nhẵn mịn, thường do vảy nhỏ hoặc sần sùi.
    • Tục tĩu, thô tục, khó diễn đạt một cách tế nhị: Dùng để mô tả chủ đề, ngôn từ hoặc nội dung liên quan đến tình dục một cách thô thiển, gây khó chịu hoặc khó bàn luận một cách lịch sự.
    • Khó khăn, gai góc, phức tạp: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ) Mô tả một vấn đề, tình huống hoặc giai đoạn đầy thử thách rắc rối.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "ráp, ":
    • The botanist noted the scabrous texture of the leaf. (Nhà thực vật học ghi nhận kết cấu của chiếc .)
    • The old tree's bark was dry and scabrous. (Vỏ cây già khô sần sùi.)
  • Nghĩa "tục tĩu, thô tục":
    • The novel was criticized for its scabrous humor. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích sự hài hước thô tục của .)
    • He avoided the scabrous details of the scandal. (Anh ấy tránh những chi tiết tục tĩu của vụ bê bối.)
  • Nghĩa "khó khăn, phức tạp":
    • The country went through a scabrous period of political transition. (Đất nước đã trải qua một giai đoạn chuyển đổi chính trị đầy khó khăn.)
    • Negotiations have entered a scabrous phase. (Các cuộc đàm phán đã bước vào một giai đoạn gai góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scabrous" thường được dùng trong văn viết học thuật, phê bình văn học hoặc báo chí hơn trong hội thoại thông thường.
  • Khi dùng với nghĩa "tục tĩu", từ này mang sắc thái chỉ trích hoặc miêu tả khách quan về tính chất gây sốc hoặc không phù hợp của chủ đề, chứ không đơn thuần " liên quan đến tình dục".
Biến thể từ gần giống
  • Scabrously (trạng từ): một cách thô ráp; một cách tục tĩu.
    • The surface was scabrously uneven. (Bề mặt một cách thô ráp không bằng phẳng.)
  • Scabrousness (danh từ): sự , thô ráp; tính chất tục tĩu.
    • The scabrousness of the material made it unsuitable for clothing. (Độ thô ráp của chất liệu khiến không phù hợp để may quần áo.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "ráp, ": rough (thô ráp), scaly ( vảy), scurfy ( gàu, tróc vảy), uneven (không đều).
  • Nghĩa "tục tĩu, thô tục": salacious (tục tĩu, dâm ô), indecent (khiếm nhã), risqué (mạo hiểm, gợi tình), coarse (thô lỗ, thô tục).
  • Nghĩa "khó khăn, phức tạp": difficult (khó khăn), thorny (gai góc, hóc búa), tricky (phức tạp, khó xử), problematic ( vấn đề).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa "ráp, ": smooth (nhẵn mịn), even (bằng phẳng).
  • Nghĩa "tục tĩu, thô tục": decent (đứng đắn), wholesome (lành mạnh), polite (lịch sự).
  • Nghĩa "khó khăn, phức tạp": easy (dễ dàng), straightforward (đơn giản, rõ ràng).
scabrous

A scabrous leaf lay on the mossy forest floor.

tính từ
  1. (sinh vật học) ráp,
  2. khó diễn đạt cho thanh nhã, khó diễn đạt một cách tế nhị (vấn đề tục tĩu...)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó khăn, trắc trở

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "scabrous"