letchi

Học thuật
Thân thiện
letchi

Un enfant mange un letchi juteux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quả vải: Chỉ loại trái cây nhiệt đới vỏ ngoài sần sùi màu đỏ hoặc hồng, thịt trắng trong, hạt đen có vị ngọt.
    • Cây vải: Chỉ cây thân gỗ cho quả vải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté des letchis au marché. (Tôi đã mua vảichợ.)
    • Le letchi est un fruit délicieux et juteux. (Quả vảimột loại trái cây ngon mọng nước.)
    • Ces letchis viennent du Nord du Vietnam. (Những quả vải này đến từ miền Bắc Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pulpe de letchi": cùi vải, thịt quả vải.

    • Cette glace est à la pulpe de letchi. (Món kem này cùi vải.)
  • "sirop de letchi": siro vải.

    • Vous voulez du sirop de letchi dans votre cocktail ? (Bạn muốn siro vải trong ly cocktail của mình không?)
Biến thể từ gần giống
  • Litchi (danh từ giống đực): Cách viết khác của cùng một từ, cùng chỉ quả vải hoặc cây vải.
    • La culture du litchi est importante dans cette région. (Việc trồng cây vải rất quan trọngvùng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho tên loại trái cây cụ thể này. Có thể mô tả là (một loại trái cây nhiệt đới).
letchi

Un enfant mange un letchi juteux.

danh từ giống đực
  1. như litchi