letchi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quả vải: Chỉ loại trái cây nhiệt đới có vỏ ngoài sần sùi màu đỏ hoặc hồng, thịt trắng trong, hạt đen và có vị ngọt.
- Cây vải: Chỉ cây thân gỗ cho quả vải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté des letchis au marché. (Tôi đã mua vải ở chợ.)
- Le letchi est un fruit délicieux et juteux. (Quả vải là một loại trái cây ngon và mọng nước.)
- Ces letchis viennent du Nord du Vietnam. (Những quả vải này đến từ miền Bắc Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pulpe de letchi": cùi vải, thịt quả vải.
- Cette glace est à la pulpe de letchi. (Món kem này có cùi vải.)
"sirop de letchi": siro vải.
- Vous voulez du sirop de letchi dans votre cocktail ? (Bạn có muốn siro vải trong ly cocktail của mình không?)
Biến thể và từ gần giống
- Litchi (danh từ giống đực): Cách viết khác của cùng một từ, cùng chỉ quả vải hoặc cây vải.
- La culture du litchi est importante dans cette région. (Việc trồng cây vải rất quan trọng ở vùng này.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho tên loại trái cây cụ thể này. Có thể mô tả là (một loại trái cây nhiệt đới).