liche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thông tục, cũ) Sự chè chén: Từ lóng cũ, dùng để chỉ một bữa tiệc hoặc cuộc vui với nhiều đồ ăn thức uống, thường mang tính chất quá độ.
- (Động vật học) Cá nhám góc: Một loài cá mập nhỏ, thuộc họ Squalidae, có cơ thể mảnh và thường sống ở vùng nước sâu.
- (Động vật học) Cá thu gai: Một loài cá biển thuộc họ Scombridae, có thân hình thuôn dài và các vây lưng có gai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ils ont fait une liche mémorable hier soir. (Họ đã có một cuộc chè chén đáng nhớ tối qua.)
- La pêche a rapporté une belle liche. (Chuyến câu đã mang về một con cá nhám góc đẹp.)
- Cette liche est un prédateur rapide. (Con cá thu gai này là một kẻ săn mồi nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en liche": (cũ, thông tục) Đang trong một bữa tiệc chè chén.
- Toute la bande était en liche jusqu'au petit matin. (Cả lũ đang chè chén cho đến tận sáng sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Licher (động từ, thông tục, cũ): Uống (rượu) một cách tham lam, chè chén.
- Il a liche tout son verre d'un trait. (Hắn ta uống cạn cả ly một hơi.)
- Licheur (danh từ giống đực, thông tục, cũ): Người hay chè chén.
Từ đồng nghĩa
- Pour la fête (nghĩa 1): (n), (n) - bữa tiệc, cuộc chè chén.
- Pour le poisson (nghĩa 2): (n) - cá nhám.
- Pour le poisson (nghĩa 3): (n) - cá thu (nói chung).
Lưu ý
- Nghĩa thông tục chỉ "sự chè chén" (nghĩa 1) ngày nay rất ít được sử dụng và có tính chất cổ xưa.
- Hai nghĩa còn lại (nghĩa 2 và 3) là thuật ngữ chuyên ngành động vật học, chỉ xuất hiện trong văn bản khoa học hoặc ngữ cảnh đặc thù.
danh từ giống cái
- (thông tục, cũ) sự chè chén
- (động vật học) cá nhám góc
- (động vật học) cá thu gai