liche

Học thuật
Thân thiện
liche

Une liche nage dans l'eau bleue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thông tục, ) Sự chè chén: Từ lóng , dùng để chỉ một bữa tiệc hoặc cuộc vui với nhiều đồ ăn thức uống, thường mang tính chất quá độ.
    • (Động vật học) nhám góc: Một loài cá mập nhỏ, thuộc họ Squalidae, có cơ thể mảnh thường sốngvùng nước sâu.
    • (Động vật học) Cá thu gai: Một loài biển thuộc họ Scombridae, thân hình thuôn dài các vây lưng gai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ils ont fait une liche mémorable hier soir. (Họ đã có một cuộc chè chén đáng nhớ tối qua.)
    • La pêche a rapporté une belle liche. (Chuyến câu đã mang về một con nhám góc đẹp.)
    • Cette liche est un prédateur rapide. (Con cá thu gai nàymột kẻ săn mồi nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en liche": (, thông tục) Đang trong một bữa tiệc chè chén.
    • Toute la bande était en liche jusqu'au petit matin. (Cả đang chè chén cho đến tận sáng sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Licher (động từ, thông tục, ): Uống (rượu) một cách tham lam, chè chén.
    • Il a liche tout son verre d'un trait. (Hắn ta uống cạn cả ly một hơi.)
  • Licheur (danh từ giống đực, thông tục, ): Người hay chè chén.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la fête (nghĩa 1): (n), (n) - bữa tiệc, cuộc chè chén.
  • Pour le poisson (nghĩa 2): (n) - nhám.
  • Pour le poisson (nghĩa 3): (n) - cá thu (nói chung).
Lưu ý
  • Nghĩa thông tục chỉ "sự chè chén" (nghĩa 1) ngày nay rất ít được sử dụng tính chất cổ xưa.
  • Hai nghĩa còn lại (nghĩa 2 3) là thuật ngữ chuyên ngành động vật học, chỉ xuất hiện trong văn bản khoa học hoặc ngữ cảnh đặc thù.
liche

Une liche nage dans l'eau bleue.

danh từ giống cái
  1. (thông tục, ) sự chè chén
  2. (động vật học) nhám góc
  3. (động vật học) cá thu gai