loche

Học thuật
Thân thiện
loche

Une loche se cache sous une pierre au fond d'une rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • diếc: Một loài nước ngọt nhỏ, thân dẹp, thường sốngao hồ sông ngòi.
    • Sên xám: Một loài động vật thân mềm, thuộc họ sên, màu xám.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons pêché plusieurs loches dans l'étang. (Chúng tôi đã câu được vài con diếc trong ao.)
    • Les loches peuvent causer des dégâts dans le potager. (Những con sên xám có thể gây thiệt hại trong vườn rau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loche commune": diếc thường (loài phổ biến).

    • La loche commune est répandue dans toute l'Europe. ( diếc thường phổ biến trên khắp châu Âu.)
  • "loche de mer": (từ hiếm, theo ngữ cảnh) có thể chỉ một số loài biển hình dáng tương tự.

    • Ce poisson plat est parfois appelé loche de mer par les pêcheurs locaux. (Loài thân dẹp này đôi khi được ngư dân địa phương gọi là diếc biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Locher (động từ, hiếm): làm lỏng lẻo, làm lung lay (không liên quan trực tiếp đến nghĩa động vật).

    • Ne loche pas cette vis. (Đừng làm lỏng con vít đó ra.)
  • Loche franche (danh từ): một tên gọi khác cho diếc thường.

    • La loche franche est aussi appelée carassin. ( diếc thường còn được gọi là carassin.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le poisson ():

    • Carassin (danh từ giống đực): diếc.
    • Cyprin (danh từ giống đực): cá chép (họ hàng gần).
  • Pour le mollusque (sên):

    • Limace grise (danh từ giống cái): sên xám (tên gọi mô tả phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "loche".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "loche".

loche

Une loche se cache sous une pierre au fond d'une rivière.

danh từ giống cái (động vật học)
  1. diết
  2. sên xám