looch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lốc: Trong dược học, "looch" là một loại thuốc dạng lỏng, sền sệt, thường được dùng để làm dịu và bảo vệ niêm mạc dạ dày hoặc ruột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin a prescrit un looch pour calmer les irritations intestinales. (Bác sĩ đã kê đơn một loại lốc để làm dịu các kích ứng đường ruột.)
- Ce looch contient des substances adoucissantes. (Loại lốc này chứa các chất làm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Administrer un looch": cho uống một liều lốc (thuốc).
- L'infirmière doit administrer le looch au patient. (Y tá phải cho bệnh nhân uống lốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Loque (danh từ giống cái): một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "looch", cùng chỉ loại thuốc dạng lốc.
- On utilise parfois le terme "loque" pour désigner le même médicament. (Đôi khi người ta dùng thuật ngữ "loque" để chỉ cùng một loại thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Pâte médicamenteuse: hỗn hợp thuốc dạng sệt.
- Mucilage: chất nhầy (có tính chất bảo vệ tương tự).
Lưu ý
- Từ "looch" là một thuật ngữ chuyên ngành dược học, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các văn bản y học hoặc đơn thuốc cũ.
danh từ giống đực
- (dược học) lốc
- Loch, loque.