looch

Học thuật
Thân thiện
looch

Une infirmière administre un looch à un enfant malade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lốc: Trong dược học, "looch" là một loại thuốc dạng lỏng, sền sệt, thường được dùng để làm dịu bảo vệ niêm mạc dạ dày hoặc ruột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a prescrit un looch pour calmer les irritations intestinales. (Bác sĩ đã kê đơn một loại lốc để làm dịu các kích ứng đường ruột.)
    • Ce looch contient des substances adoucissantes. (Loại lốc này chứa các chất làm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Administrer un looch": cho uống một liều lốc (thuốc).
    • L'infirmière doit administrer le looch au patient. (Y tá phải cho bệnh nhân uống lốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Loque (danh từ giống cái): một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "looch", cùng chỉ loại thuốc dạng lốc.
    • On utilise parfois le terme "loque" pour désigner le même médicament. (Đôi khi người ta dùng thuật ngữ "loque" để chỉ cùng một loại thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pâte médicamenteuse: hỗn hợp thuốc dạng sệt.
  • Mucilage: chất nhầy ( tính chất bảo vệ tương tự).
Lưu ý
  • Từ "looch" là một thuật ngữ chuyên ngành dược học, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. thường xuất hiện trong các văn bản y học hoặc đơn thuốc .
looch

Une infirmière administre un looch à un enfant malade.

danh từ giống đực
  1. (dược học) lốc
    • Loch, loque.