leurrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dùng chim mồi để nhử (chim ưng) về: Hành động sử dụng một con chim mồi (leurre) để gọi hoặc dẫn dụ một con chim săn mồi, đặc biệt là chim ưng, quay trở lại với người huấn luyện.
- (Nghĩa bóng) Nhử mồi, đánh lừa, dụ dỗ: Dùng lời hứa hẹn, vẻ ngoài hấp dẫn hoặc thông tin sai lệch để lôi kéo, dẫn dụ ai đó vào bẫy hoặc khiến họ tin vào điều không đúng.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (trong thuật săn chim):
- Le fauconnier leurre son faucon pour le faire revenir. (Người huấn luyện chim ưng dùng chim mồi để gọi con chim ưng của mình quay về.)
- Nghĩa bóng:
- Les publicités trop belles peuvent leurrer les consommateurs. (Những quảng cáo quá hào nhoáng có thể đánh lừa người tiêu dùng.)
- Il s'est laissé leurrer par de fausses promesses. (Anh ta đã để mình bị dụ dỗ bởi những lời hứa hão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se laisser leurrer": Tự để mình bị lừa dối, bị dụ dỗ.
- Ne te laisse pas leurrer par son apparence charmante. (Đừng để bị đánh lừa bởi vẻ ngoài quyến rũ của cô ta.)
- "Un discours qui leurre": Một bài diễn văn có tính chất lừa dối, mị dân.
- Les électeurs sont fatigués des discours qui leurrent. (Cử tri đã chán ngấy những bài diễn văn đánh lừa.)
Biến thể và từ liên quan
- Leurre (danh từ): Mồi nhử, vật dụ dỗ; chim mồi.
- La prospérité affichée n'était qu'un leurre. (Sự thịnh vượng được phô trương kia chỉ là một mồi nhử.)
- Leurrage (danh từ): Hành động nhử mồi, sự lừa dối (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Leurrer (nghĩa bóng):
- Tromper: Lừa dối, đánh lừa.
- Duper: Lừa gạt, bịp bợm.
- Attirer par la ruse: Dụ dỗ bằng mưu mẹo.
- Leurrer (nghĩa đen):
- Appâter: Mồi, nhử (bằng mồi).
Cụm từ liên quan
- Être un leurre: Là một cái bẫy, một điều giả dối.
- Cette offre alléchante s'est révélée être un leurre. (Lời đề nghị hấp dẫn đó hóa ra chỉ là một cái bẫy.)
ngoại động từ
- thả chim mồi lên mà gọi (chim ưng) về
- (nghĩa bóng) nhử mồi, đánh lửa
- Se laisser leurrerbị (đánh) lừa