leurrer

ngoại động từ
  1. thả chim mồi lên gọi (chim ưng) về
  2. (nghĩa bóng) nhử mồi, đánh lửa
    • Se laisser leurrer
      bị (đánh) lừa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "leurrer"