levee

/'levi/
Học thuật
Thân thiện
levee

A tall levee protects the town from the river's floodwaters.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con đê, đê điều: Một bờ đất hoặc công trình kiên cố được xây dựng dọc theo bờ sông hoặc bờ biển để ngăn nước tràn vào đất liền khi lụt hoặc thủy triều lên.
    • Buổi tiếp kiến, buổi chiêu đãi chính thức: (Sử dụng lịch sử, chủ yếuAnh) Một buổi tiếp khách long trọng của nhà vua, nữ hoàng hoặc một nhân vật quyền lực cao cấp, thường diễn ra vào buổi sáng sau khi thức dậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Con đê):

    • The city built a strong levee to protect against river floods. (Thành phố đã xây một con đê vững chắc để bảo vệ khỏi lụt từ sông.)
    • After the hurricane, the levee was breached, causing widespread flooding. (Sau cơn bão, con đê bị vỡ, gây ra lụt trên diện rộng.)
  • Danh từ (Buổi tiếp kiến):

    • The king held a morning levee for his advisors. (Nhà vua tổ chức một buổi tiếp kiến buổi sáng cho các cố vấn của mình.)
    • Attending the royal levee was considered a great honor. (Tham dự buổi tiếp kiến của hoàng gia được coi một vinh dự lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a levee": tham dự một buổi tiếp kiến chính thức.

    • Only invited dignitaries could attend the presidential levee. (Chỉ những nhân vật chức sắc được mời mới có thể tham dự buổi tiếp kiến của tổng thống.)
  • "levee system": hệ thống đê điều.

    • The Mississippi River is protected by an extensive levee system. (Sông Mississippi được bảo vệ bởi một hệ thống đê điều rộng khắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Embarkment (n): Đê, đập, bờ (từ đồng nghĩa gần với nghĩa "con đê").
  • Reception (n): Buổi tiếp đón, buổi chiêu đãi (từ đồng nghĩa gần với nghĩa "buổi tiếp kiến").
  • Dyke (n): Đê, đập (một từ khác chỉ công trình ngăn nước).
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "con đê": Embankment, dyke, floodbank, barrier.
  • Đối với nghĩa "buổi tiếp kiến": Reception, audience, formal gathering, morning court.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "levee" chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "levee".)

levee

A tall levee protects the town from the river's floodwaters.

danh từ
  1. buổi chiêu đâi (của nhà vua hay một vị quan to trong triều, chỉ mời khách đàn ông)
  2. đám khách
  3. (sử học) buổi tiếp khách khi vừa ngủ dậy
danh từ
  1. con đê
ngoại động từ
  1. đắp đê cho