lev
/lef/ Cách viết khác : (lew) /lef/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng Leva: Đơn vị tiền tệ cơ bản của Bulgaria. Một lev (số ít) được chia thành 100 stotinki. Số nhiều là "leva".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price is twenty leva. (Giá là hai mươi leva.)
- I need to exchange my euros for Bulgarian lev. (Tôi cần đổi euro của mình lấy đồng lev của Bulgaria.)
- One lev is worth approximately 0.51 euros. (Một đồng lev có giá trị xấp xỉ 0,51 euro.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh tài chính, ngân hàng, du lịch và kinh tế khi đề cập đến tiền tệ của Bulgaria.
Biến thể và từ gần giống
- Leva (n): Dạng số nhiều của "lev".
- Stotinka (n): Đơn vị tiền tệ nhỏ hơn của Bulgaria. 100 stotinki = 1 lev. Số nhiều là "stotinki".
- BGN: Mã tiền tệ ISO 4217 chính thức cho đồng Lev Bulgaria.
Từ đồng nghĩa
- Bulgarian lev: Tên đầy đủ của đơn vị tiền tệ.
- BGN: Cách viết tắt theo mã tiêu chuẩn quốc tế.
Lưu ý
- Từ "lev" có nguồn gốc từ tiếng Bulgaria "лев", có nghĩa là "sư tử".
- Trong văn bản, ký hiệu tiền tệ chính thức là "лв".
danh từ, số nhiều leva /'levə/
- đồng leva (tiền Bun-ga-ri)