lave

/leiv/
Học thuật
Thân thiện
lave

She laves her hands with soap under the running faucet.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Tắm rửa (thơ ca): Hành động làm sạch cơ thể bằng nước, thường được dùng trong ngôn ngữ văn chương, thơ ca để tạo sắc thái trang trọng hoặc cổ điển.
    • Chảy qua, trôi qua (dòng nước): Chỉ hành động của nước (như sóng, dòng chảy) nhẹ nhàng chạm vào, bao quanh hoặc rửa sạch một vật đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa tắm rửa):

    • She went to lave her weary feet in the cool stream. ( ấy đi rửa đôi chân mỏi mệt trong dòng suối mát lành.)
    • The ritual required them to lave their hands before the ceremony. (Nghi lễ yêu cầu họ phải rửa tay trước buổi lễ.)
  • Động từ (nghĩa dòng nước chảy qua):

    • Gentle waves lave the sandy beach. (Những con sóng nhẹ nhàng vỗ vào bãi biển cát.)
    • The river laves the ancient walls of the city. (Dòng sông chảy qua những bức tường cổ kính của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To lave something in/with something": Rửa hoặc làm ướt thứ bằng chất lỏng, thường nước.
    • He laved his face in the cool morning dew. (Anh ấy rửa mặt bằng làn sương mai mát lạnh.)
  • Dùng trong văn mô tả: Thường xuất hiện trong văn học để mô tả cảnh vật một cách sinh động gợi hình.
    • Sunlight laved the valley in a golden glow. (Ánh nắng chan hòa khắp thung lũng trong ánh sáng vàng rực.)
Biến thể từ gần giống
  • Lavation (danh từ, ít dùng): Hành động rửa, sự tắm rửa.
  • Lavish (tính từ/động từ): nguồn gốc khác nhưng đôi khi bị nhầm lẫn. có nghĩa hào phóng, dư dả hoặc ban tặng một cách rộng rãi.
Từ đồng nghĩa
  • Wash: Rửa, giặt (từ thông dụng phổ biến nhất).
  • Bathe: Tắm, ngâm mình trong nước.
  • Rinse: Rửa sạch, tráng qua nước.
  • Cleanse: Làm sạch, thanh tẩy (mang sắc thái trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "lave".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lave".

lave

She laves her hands with soap under the running faucet.

ngoại động từ, (thơ ca)
  1. tắm rửa
  2. chảy qua, trôi qua (dòng nước)