lf

lf

A radio technician adjusts the LF antenna for better reception.

Định nghĩa

Danh từ: - Dải tần sốtuyến từ 30 đến 300 kilohertz: "lf" viết tắt của "low frequency", dùng để chỉ một dải tần số trong phổ sóngtuyến, nằm giữa tần số rất thấp (VLF) tần số trung bình (MF). Dải tần này thường được sử dụng cho các hệ thống liên lạc đường dài dẫn đường hàng hải.

dụ sử dụng
  • (Đài phát thanh hoạt động trên dải tần lf để liên lạc đường dài.)
  • (Tín hiệu lf có thể truyền đi xa nhờ tần số thấp của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lf range": phạm vi tần số thấp (30-300 kHz), thường được nhắc đến trong kỹ thuậttuyến.

    • Navigational beacons often use the lf range for reliable transmission. (Các đèn hiệu dẫn đường thường sử dụng dải tần lf để truyền tín hiệu đáng tin cậy.)
  • "lf transmitter": máy phát tần số thấp.

    • The lf transmitter was installed to improve maritime communication. (Máy phát lf được lắp đặt để cải thiện liên lạc hàng hải.)
Biến thể từ gần giống
  • VLF (Very Low Frequency): tần số rất thấp (3-30 kHz), thấp hơn lf.
  • MF (Medium Frequency): tần số trung bình (300-3000 kHz), cao hơn lf.
Từ đồng nghĩa
  • Low frequency: tần số thấp (cụm từ đầy đủ của "lf").
  • LF band: dải tần thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "lf" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "lf".