loaf

/louf/
Học thuật
Thân thiện
loaf

A baker places a fresh loaf of bread on a wooden rack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • bánh mì: Một khối bánh mì được nướng thành một hình dạng nhất định, thường được cắt ra thành từng lát để ăn.
    • Khối, cục (thực phẩm hoặc vật liệu): Một lượng thực phẩm (không phải bánh mì) hoặc vật liệu khác được đúc thành một hình dạng đặc biệt, thường dạng hình khối hoặc hình nón.
  2. Động từ:

    • Đi chơi rong, la cà: Dành thời gian một cách lười biếng, không mục đích cụ thể, thường đi lang thang hoặc đứng quanh quẩn một nơi nào đó.
    • Lười nhác, ăn không ngồi rồi: Hành động lười biếng, trốn tránh công việc hoặc trách nhiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Could you buy a loaf of bread on your way home? (Anh mua mộtbánh mì trên đường về nhà được không?)
    • The recipe calls for one loaf of meat. (Công thức yêu cầu một khối thịt băm đã đúc khuôn.)
    • They sell sugar in loaves. (Họ bán đường thành những cối hình nón.)
  • Động từ:

    • He spent the afternoon loafing around the park. (Anh ấy dành cả buổi chiều để la cà trong công viên.)
    • Stop loafing and help me with these boxes! (Đừng lười nhác nữa giúp tôi với mấy cái hộp này!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on the loaf": Đi chơi rong, sống lang thang.

    • In his youth, he was often on the loaf with his friends. (Hồi trẻ, anh ta thường đi chơi rong với bạn bè.)
  • "To use one's loaf" (thành ngữ, thông tục): Vận dụng trí óc, suy nghĩ một cách thông minh hợp .

    • If you used your loaf, you'd see the answer is obvious. (Nếu cậu chịu động não một chút, cậu sẽ thấy câu trả lời như ban ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Loaves (danh từ, số nhiều của 'loaf'): Nhữngbánh mì hoặc những khối.

    • Two loaves of bread, please. (Cho tôi haibánh mì.)
  • Loafers (danh từ): Những người lười nhác, hay đi chơi rong; cũng tên một kiểu giày.

  • Loafing (danh từ/động danh từ): Hành động lười nhác, đi chơi rong.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ổ bánh mì): Bread loaf.
  • Động từ (lười nhác, la cà): Loiter, idle, lounge, bum around, laze.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Loaf about/around: Đi lang thang, la cà một cáchcông rỗi nghề.
    • Teenagers were loafing around the shopping mall. (Các thanh thiếu niên đang la cà trong trung tâm mua sắm.)
Thành ngữ liên quan
  • Half a loaf is better than no bread: ít còn hơn không; được chút nào hay chút ấy.

    • The offer isn't perfect, but half a loaf is better than no bread. (Lời đề nghị không hoàn hảo, nhưng được chút nào hay chút ấy.)
  • Loaves and fishes: Bổng lộc, lợi ích vật chất (đặc biệt những thứ tìm kiếm động cơ cá nhân, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc chính trị).

    • He entered politics not for public service, but for the loaves and fishes. (Ông ta tham gia chính trị không phải để phục vụ công chúng, bổng lộc.)
loaf

A baker places a fresh loaf of bread on a wooden rack.

danh từ, số nhiều loaves /louvz/
  1. bánh mì
  2. cối đường (khối đường hình nón)
  3. bắp cuộn (khối cuộn tròn chặt lại của cải bắp hay rau diếp)
  4. (từ lóng) cái đầu

Idioms

  • half a loaf is better than no bread
    ít còn hơn không
  • loaves and fishes
    bổng lộc
  • to use one's loaf
    vận dụng sự hiểu biết lẽ phải của mình
nội động từ
  1. cuộn thành bắp (cải bắp hay rau diếp...)
danh từ
  1. sự đi chơi rong; sự lười nhác
    • to be on the loaf
      đi chơi rong
động từ
  1. đi tha thẩn, chơi rong; lười nhác

Từ gần giống

Từ chứa "loaf"

Từ có nhắc đến "loaf"