loofa

loofa

She uses a loofa to scrub her back in the shower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • mướp: "Loofa" chỉ phần khô bên trong quả của cây thuộc chi Luffa (họ bầu bí), thường được dùng làm bọt biển tắm hoặc dụng cụ chà rửa.
dụ sử dụng
  • ( ấy dùng mướp để tẩy da chết khi tắm.)
  • ( mướp được làm từ sợi khô của quả mướp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loofa sponge": miếng bọt biển làm từ mướp.

    • I prefer a natural loofa sponge over synthetic ones. (Tôi thích miếng bọt biển tự nhiên từ mướp hơn loại tổng hợp.)
  • "loofa scrub": sản phẩm tẩy tế bào chết làm từ mướp.

    • This loofa scrub helps remove dead skin cells effectively. (Sản phẩm tẩy da chết từ mướp này giúp loại bỏ tế bào chết hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Luffa (n): cây mướp (chi thực vật cho quả mướp).

    • Luffa plants are often grown in tropical climates. (Cây mướp thường được trồngvùng khí hậu nhiệt đới.)
  • Sponge (n): bọt biển (vật liệu thay thế, có thể tự nhiên hoặc nhân tạo).

    • A sponge can also be used for cleaning, but a loofa is more abrasive. (Bọt biển cũng có thể dùng để lau chùi, nhưng mướp độ mài mòn cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Luffa gourd: quả mướp (tên gọi chung của cây mướp).
  • Vegetable sponge: bọt biển thực vật (tên gọi khác của loofa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scrub with a loofa: chà rửa bằng mướp.
    • He scrubbed his back with a loofa to get clean. (Anh ấy chà lưng bằng mướp để làm sạch.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a loofa": (so sánh) giống như mướp, chỉ sự thô ráp hoặc kết cấu xốp.
    • The texture of this bread is like a loofa. (Kết cấu củabánh mì này giống như mướp.)