lief

/li:f/
Học thuật
Thân thiện
lief

I would as lief walk as ride.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ cổ):
    • Một cách sẵn lòng, một cách tự nguyện: Diễn tả hành động được thực hiện với sự sẵn sàng vui vẻ, không miễn cưỡng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • "I would as lief stay here than go to the crowded market," she said. ("Tôi sẵn lòng ở lại đây hơn đi đến chợ đông đúc," ấy nói.)
    • He would liefer help you himself than see you struggle. (Anh ấy thà tự mình giúp bạn còn hơn thấy bạn vật lộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "would as lief... as...": Thà... còn hơn...; Sẵn lòng... cũng như...
    • I would as lief read a book as watch television. (Tôi thà đọc sách còn hơn xem tivi.)
  • "had as lief" (dạng cổ): ý nghĩa tương tự "would as lief", biểu thị sự sẵn lòng hoặc sở thích.
    • I had as lief be forgotten as remembered for such deeds. (Tôi thà bị lãng quên còn hơn được nhớ đến những hành động như thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Liefer (dạng so sánh hơn của 'lief' - cổ): Sẵn lòng hơn, thích hơn.
  • Liefest (dạng so sánh nhất của 'lief' - cổ): Sẵn lòng nhất, thích nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Gladly: Một cách vui vẻ, sẵn lòng.
  • Willingly: Một cách sẵn sàng, tự nguyện.
  • Fain (từ cổ): Sẵn lòng, vui vẻ.
Lưu ý
  • "Lief" một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển, thơ ca, hoặc các cách diễn đạt cố định.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như gladly, willingly, hoặc rather thường được dùng thay thế.
lief

I would as lief walk as ride.

phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) sãn lòng, tự nguyện
    • I would (had) as lief...
      tôi sãn lòng...