luffa

luffa

A gardener harvests a mature luffa from a vine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mướp hương (loài thực vật): "luffa" chỉ một loại cây leo nhiệt đới hàng năm, hoa màu vàng lớn quả non ăn được. Cây được trồng thương mại để lấy phần khô bên trong quả chín.
    • Mướp khô (miếng ): "luffa" cũng dùng để chỉ phần khô bên trong quả của cây thuộc chi Luffa, được dùng làm bọt biển rửa hoặc dụng cụ lọc.
dụ sử dụng
  • Nghĩa cây:
    • The luffa plant grows quickly in warm climates. (Cây mướp hương phát triển nhanhvùng khí hậu ấm áp.)
  • Nghĩa :
    • She uses a luffa to scrub her back in the shower. ( ấy dùng một miếng mướp khô để chà lưng khi tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "luffa sponge": miếng bọt biển làm từ mướp.
    • A natural luffa sponge is more eco-friendly than plastic ones. (Một miếng bọt biển mướp tự nhiên thân thiện với môi trường hơn loại nhựa.)
  • "dried luffa": mướp khô.
    • Dried luffa can also be used as a strainer in the kitchen. (Mướp khô cũng có thể được dùng làm dụng cụ lọc trong bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Loofah: cách viết thay thế phổ biến của "luffa".
    • I bought a loofah from the market. (Tôi đã mua một miếng mướp khô từ chợ.)
  • Sponge gourd: tên gọi khác của cây mướp hương.
    • Sponge gourd is another name for luffa. (Mướp khô tên gọi khác của luffa.)
Từ đồng nghĩa
  • Vegetable sponge: bọt biển thực vật.
    • A vegetable sponge is made from luffa. (Bọt biển thực vật được làm từ mướp khô.)
  • Scrubber: dụng cụ chà rửa.
    • A luffa works well as a natural scrubber. (Mướp khô hoạt động tốt như một dụng cụ chà rửa tự nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "luffa".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "luffa".