luff

/lʌf/
Học thuật
Thân thiện
luff

The sailor trims the sail to avoid a luff.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):

    • Mép trước của buồm: Phần cạnh phía trước của một cánh buồm dọc (fore-and-aft sail), thường phần được gắn vào cột buồm hoặc dây căng buồm.
    • Sự lái gần chiều gió: Hành động điều khiển thuyền/buồm sao cho mũi thuyền hướng gần về phía chiều gió thổi tới.
  2. Động từ (Hàng hải):

    • Lái gần chiều gió: Điều khiển tàu thuyền sao cho mũi thuyền hướng gần về phía chiều gió hơn.
    • Phành phạch (buồm): Hiện tượng mép trước của buồm (luff) rung động hoặc đập liên hồi khi buồm không được căng đúng cách gió thổi gần như đồng đều vào cả hai mặt buồm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sailor checked the luff of the mainsail for any signs of wear. (Người thủy thủ kiểm tra mép trước của buồm chính để tìm dấu hiệu mài mòn.)
    • A smooth luff is essential for efficient sailing. (Một mép buồm trước phẳng mịn điều cần thiết để chạy thuyền hiệu quả.)
  • Động từ:

    • The captain ordered to luff up to avoid the oncoming vessel. (Thuyền trưởng ra lệnh lái gần chiều gió để tránh con tàu đang tới.)
    • If you don't tighten the sail, it will start to luff. (Nếu bạn không căng buồm ra, sẽ bắt đầu phành phạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To luff up": Một cụm động từ hàng hải phổ biến, có nghĩa đột ngột hoặc chủ đích lái mũi thuyền hướng gần về phía chiều gió hơn.
    • We need to luff up quickly to reduce speed before entering the harbor. (Chúng ta cần nhanh chóng lái gần chiều gió để giảm tốc độ trước khi vào cảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Luffing (danh động từ): Hành động lái gần chiều gió hoặc hiện tượng buồm bị phành phạch.
    • The constant luffing of the sail indicated it was not trimmed properly. (Tiếng buồm phành phạch liên tục cho thấy chưa được chỉnh đúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (mép buồm): Leading edge (cạnh dẫn đầu).
  • Động từ (lái gần gió): Point up, head up.
  • Động từ (buồm phành phạch): Flap.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Luff up: (Đã giải thíchmục 'Sử dụng nâng cao').
  • Luff into the wind: Lái thuyền sao cho mũi thuyền hướng thẳng vào gió, thường để dừng thuyền hoặc chuẩn bị thao tác khác.
    • The small boat luffed into the wind and came to a stop. (Con thuyền nhỏ lái mũi vào gió dừng lại.)
Thành ngữ liên quan
  • "In the luff": Một thuật ngữ hàng hải mô tả tình trạng khi mép trước của buồm bị chùng hoặc không căng, dẫn đến hiệu suất kém.
    • The sail is in the luff; we need to tighten the halyard. (Buồm đang bị chùng mép trước; chúng ta cần căng dây kéo buồm lên.)
luff

The sailor trims the sail to avoid a luff.

danh từ
  1. (hàng hải) mép trước (của buồm)
  2. sự lái theo gần đúng chiều gió
động từ
  1. lái theo gần đúng chiều gió

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống