luff

/lʌf/
danh từ
  1. (hàng hải) mép trước (của buồm)
  2. sự lái theo gần đúng chiều gió
động từ
  1. lái theo gần đúng chiều gió

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

luff
The sailor trims the sail to avoid a luff.