liều

verb
  1. to risk; to venture
    • tôi đi liều vào
      I venture to enter
noun
  1. dose (of medicine)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "liều"

liều
Uống thuốc đúng liều theo chỉ dẫn của bác sĩ.