lieu

/lju:/
Học thuật
Thân thiện
lieu

The manager asked an assistant to attend the meeting in his lieu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ, vị trí, chức vụ: "lieu" một danh từ cổ, ít khi được sử dụng độc lập trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa gốc của vị trí, chỗ đứng, hoặc chức vụ ai đó nắm giữ.
    • Sử dụng chủ yếu trong cụm từ cố định: Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong cụm giới từ "in lieu of".
dụ sử dụng
  • Danh từ (trong cụm "in lieu of"):
    • He was given extra vacation days in lieu of a pay raise. (Anh ấy được cho thêm ngày nghỉ phép thay vì được tăng lương.)
    • The company accepted a donation to charity in lieu of a fine. (Công ty đã chấp nhận một khoản đóng góp từ thiện thay cho một khoản tiền phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in lieu of": thay cho, thay vì.
    • Cụm từ này được dùng để diễn tả việc một thứ đó được chấp nhận hoặc sử dụng để thay thế cho một thứ khác.
    • She offered to work on the weekend in lieu of taking time off during the week. ( ấy đề nghị làm việc vào cuối tuần thay vì nghỉ ngày trong tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Place (n): vị trí, chỗ (nghĩa tương đương khi "lieu" được dùng độc lập, nhưng hiếm).
  • Stead (n): chỗ, vị trí (từ cổ, thường dùng trong "in someone's stead" - thay mặt ai).
Từ đồng nghĩa
  • Instead of: thay vì (cụm từ thông dụng hơn nhiều so với "in lieu of").
  • In place of: thay cho, thay thế cho.
Thành ngữ liên quan
  • In lieu of: (đã giải thíchtrên) thành ngữ duy nhất chính liên quan đến từ này. mang tính trang trọng thường được dùng trong văn bản hành chính, pháp hoặc kinh doanh.
lieu

The manager asked an assistant to attend the meeting in his lieu.

danh từ
  1. in lieu of thay thế vào