libellé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lời văn, cách diễn đạt: Chỉ cách thức diễn đạt, cụm từ hoặc văn bản được sử dụng, đặc biệt trong các văn bản chính thức, pháp lý hoặc hành chính để trình bày một ý kiến, điều khoản hoặc phán quyết.
- Nội dung cụ thể: Chỉ chính xác từ ngữ được dùng trong một tài liệu, một câu hỏi, một điều khoản hợp đồng hoặc một bản án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le libellé de cette clause contractuelle est très précis. (Lời văn của điều khoản hợp đồng này rất chính xác.)
- Il faut faire attention au libellé de la question dans le formulaire. (Cần chú ý đến cách diễn đạt câu hỏi trong mẫu đơn.)
- Le juge a examiné le libellé de l'accusation. (Thẩm phán đã xem xét lời văn của bản cáo trạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le libellé d'un article de loi": lời văn của một điều luật.
- L'interprétation dépend du libellé d'un article de loi. (Việc giải thích phụ thuộc vào lời văn của một điều luật.)
"Sous ce libellé": dưới cách diễn đạt này, với nội dung này.
- La dépense est enregistrée sous le libellé "frais de déplacement". (Khoản chi được ghi nhận dưới nội dung "chi phí đi lại".)
Biến thể và từ gần giống
- Libeller (động từ): soạn thảo, viết ra (một văn bản chính thức).
- Il a libellé la plainte avec soin. (Ông ấy đã soạn thảo đơn khiếu nại một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Formulation: cách trình bày, cách diễn đạt.
- Rédaction: sự soạn thảo, bản văn.
- Termes: các từ ngữ, các điều khoản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này)
danh từ giống đực
- lời văn (tư pháp hoặc hành chính)
- Le libellé d ' un jugementlời văn một bản án