licence

/'laisəns/
Học thuật
Thân thiện
licence

A driver holds up his new driver's licence after passing the test.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giấy phép, giấy tờ chính thức cho phép: Một tài liệu hợp pháp do cơ quan thẩm quyền cấp, cho phép một người thực hiện một hoạt động cụ thể.
    • Sự cho phép, sự tự do hành động: Quyền hoặc sự tự do được làm điều đó, đặc biệt sự tự do hành động vượt ra ngoài các quy tắc thông thường.
    • Sự phóng túng, sựkỷ luật: Hành vi vượt quá giới hạn của sự tự do cho phép, dẫn đến sự thiếu kiểm soát hoặc buông thả.
  2. Động từ (cách viết khác: license):

    • Cho phép, cấp phép: Hành động chính thức cho phép ai đó làm điều hoặc cấp một giấy phép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • You need a licence to drive a car. (Bạn cần giấy phép để lái xe ô tô.)
    • The poet took some licence with the traditional form. (Nhà thơ đã một chút tự do phá cách với hình thức truyền thống.)
    • The film was criticized for its artistic licence. (Bộ phim bị chỉ trích sự phóng túng trong nghệ thuật.)
  • Động từ:

    • This restaurant is licensed to serve alcohol. (Nhà hàng này được cấp phép phục vụ đồ uống cồn.)
    • She is licensed to practice medicine. ( ấy được cấp phép hành nghề y.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poetic licence" / "artistic licence": sự tự do của nghệ sĩ trong việc thay đổi sự thật, quy tắc để phục vụ mục đích nghệ thuật.

    • The director used artistic licence to change the historical ending. (Đạo diễn đã sử dụng sự tự do nghệ thuật để thay đổi cái kết lịch sử.)
  • "a licence to print money": (thành ngữ, thường dùng với nghĩa mỉa mai) một việc kinh doanh hoặc đặc quyền mang lại lợi nhuận rất dễ dàng lớn.

    • That government contract is a licence to print money. (Hợp đồng chính phủ đó giống như một giấy phép in tiền vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • License (động từ, danh từ): Cách viết chính tả phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, với cùng nghĩa như "licence". Trong tiếng Anh Anh, "licence" thường danh từ, còn "license" động từ.
  • Licensed (tính từ): Đã được cấp phép.
    • a licensed premises (một cơ sở đã được cấp phép)
  • Licence plate (danh từ, Mỹ: license plate): Biển số xe.
  • Licensor (danh từ): Bên cấp phép.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (giấy phép): permit, authorization, certificate.
  • Danh từ (sự tự do): freedom, liberty, latitude.
  • Danh từ (sự phóng túng): unrestraint, indulgence, excess.
  • Động từ: authorize, permit, certify.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "to license someone/something to do something").

Thành ngữ liên quan
  • Under licence: Được sản xuất hoặc phân phối theo một thỏa thuận cấp phép chính thức.
    • The toys are manufactured under licence from the film studio. (Những món đồ chơi được sản xuất theo giấy phép từ hãng phim.)
  • Take liberties/a licence with something: Tự ý thay đổi hoặc xử lý một cái đó theo cách không trung thành hoặc không chính xác.
    • The adaptation takes considerable licence with the original novel. (Bản chuyển thể đã tự ý thay đổi khá nhiều so với cuốn tiểu thuyết gốc.)
licence

A driver holds up his new driver's licence after passing the test.

ngoại động từ+ Cách viết khác : (license) /'laisəns/
  1. cho phép; cấp giấy phép, cấp môn bài, cấp đăng ký
danh từ
  1. sự cho phép; giấy phép, môn bài, đăng ký
    • marriage licence
      giấy đăng ký kết hôn
    • shooting licence
      giấy phép săn bắn
  2. bằng, chứng chỉ
    • driving licence
      bằng lái xe
  3. bằng cử nhân
  4. sự phóng túng, sự bừa bâi; sự dâm loạn
  5. (thơ ca) sự phóng túng về niêm luật

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "licence"