licence
/'laisəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giấy phép, giấy tờ chính thức cho phép: Một tài liệu hợp pháp do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép một người thực hiện một hoạt động cụ thể.
- Sự cho phép, sự tự do hành động: Quyền hoặc sự tự do được làm điều gì đó, đặc biệt là sự tự do hành động vượt ra ngoài các quy tắc thông thường.
- Sự phóng túng, sự vô kỷ luật: Hành vi vượt quá giới hạn của sự tự do cho phép, dẫn đến sự thiếu kiểm soát hoặc buông thả.
Động từ (cách viết khác: license):
- Cho phép, cấp phép: Hành động chính thức cho phép ai đó làm điều gì hoặc cấp một giấy phép.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- You need a licence to drive a car. (Bạn cần có giấy phép để lái xe ô tô.)
- The poet took some licence with the traditional form. (Nhà thơ đã có một chút tự do phá cách với hình thức truyền thống.)
- The film was criticized for its artistic licence. (Bộ phim bị chỉ trích vì sự phóng túng trong nghệ thuật.)
Động từ:
- This restaurant is licensed to serve alcohol. (Nhà hàng này được cấp phép phục vụ đồ uống có cồn.)
- She is licensed to practice medicine. (Cô ấy được cấp phép hành nghề y.)
Các cách sử dụng nâng cao
"poetic licence" / "artistic licence": sự tự do của nghệ sĩ trong việc thay đổi sự thật, quy tắc để phục vụ mục đích nghệ thuật.
- The director used artistic licence to change the historical ending. (Đạo diễn đã sử dụng sự tự do nghệ thuật để thay đổi cái kết lịch sử.)
"a licence to print money": (thành ngữ, thường dùng với nghĩa mỉa mai) một việc kinh doanh hoặc đặc quyền mang lại lợi nhuận rất dễ dàng và lớn.
- That government contract is a licence to print money. (Hợp đồng chính phủ đó giống như một giấy phép in tiền vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- License (động từ, danh từ): Cách viết chính tả phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, với cùng nghĩa như "licence". Trong tiếng Anh Anh, "licence" thường là danh từ, còn "license" là động từ.
- Licensed (tính từ): Đã được cấp phép.
- a licensed premises (một cơ sở đã được cấp phép)
- Licence plate (danh từ, Mỹ: license plate): Biển số xe.
- Licensor (danh từ): Bên cấp phép.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (giấy phép): permit, authorization, certificate.
- Danh từ (sự tự do): freedom, liberty, latitude.
- Danh từ (sự phóng túng): unrestraint, indulgence, excess.
- Động từ: authorize, permit, certify.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "to license someone/something to do something").
Thành ngữ liên quan
- Under licence: Được sản xuất hoặc phân phối theo một thỏa thuận cấp phép chính thức.
- The toys are manufactured under licence from the film studio. (Những món đồ chơi được sản xuất theo giấy phép từ hãng phim.)
- Take liberties/a licence with something: Tự ý thay đổi hoặc xử lý một cái gì đó theo cách không trung thành hoặc không chính xác.
- The adaptation takes considerable licence with the original novel. (Bản chuyển thể đã tự ý thay đổi khá nhiều so với cuốn tiểu thuyết gốc.)
ngoại động từ+ Cách viết khác : (license) /'laisəns/
- cho phép; cấp giấy phép, cấp môn bài, cấp đăng ký
danh từ
- sự cho phép; giấy phép, môn bài, đăng ký
- marriage licencegiấy đăng ký kết hôn
- shooting licencegiấy phép săn bắn
- bằng, chứng chỉ
- driving licencebằng lái xe
- bằng cử nhân
- sự phóng túng, sự bừa bâi; sự dâm loạn
- (thơ ca) sự phóng túng về niêm luật