licou

Học thuật
Thân thiện
licou

Le fermier attache le licou du cheval au poteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vòng cổ (ở ngựa, để dắt...): Một dải da, dây thừng hoặc vật liệu tương tự được đeo quanh cổ động vật, đặc biệtngựa hoặc , để buộc, dắt hoặc kiểm soát chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fermier a attaché la corde au licou du cheval. (Người nông dân buộc sợi dây vào vòng cổ của con ngựa.)
    • Pour mener le bœuf, il faut d'abord lui passer le licou. (Để dắt con , trước tiên phải đeo vòng cổ cho .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre le licou à quelqu'un" (nghĩa bóng): Kiềm chế, hạn chế sự tự do của ai đó.
    • Ces nouvelles réglementations mettent un licou à notre créativité. (Những quy định mới này đang kiềm chế sự sáng tạo của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Licol (danh từ giống đực): Cách viết biến thể khác của cùng một từ, cùng nghĩa.
    • Il tient le cheval par le licol. (Anh ấy dắt con ngựa bằng vòng cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bride (danh từ giống cái): Dây cương, hàm thiếc (dùng để điều khiển ngựa, là một bộ phận khác của yên cương).
  • Harnais (danh từ giống đực): Bộ yên cương, đồ trang bị cho ngựa (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều bộ phận).
Lưu ý
  • Từ licou chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chăn nuôi hoặc cưỡi ngựa. khác với collier (vòng cổ) thường dùng cho chó, mèo hoặc làm trang sức.
licou

Le fermier attache le licou du cheval au poteau.

danh từ giống đực
  1. vòng cổ (ở ngựa, để dắt...)

Từ có nhắc đến "licou"