liage

Học thuật
Thân thiện
liage

Le liage des bottes de foin est une tâche agricole traditionnelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự , sự buộc: Hành động gắn kết hoặc cố định các vật lại với nhau bằng dây, dây thừng hoặc các phương tiện tương tự.
    • Bột thuốc súng: Một hỗn hợp dạng bột dùng làm thuốc phóng hoặc thuốc nổ.
    • (Sử học) Thuế rượu: Một loại thuế cổ áp đặt lên rượu, đặc biệtrượu vang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le liage des gerbes de blé est un travail fatigant. (Việc những lúa mìmột công việc mệt nhọc.)
    • On utilisait autrefois du liage pour charger les mousquets. (Ngày xưa, người ta dùng bột thuốc súng để nạp vào các khẩu súng hỏa mai.)
    • Le liage était une source de revenus importants pour la couronne. (Thuế rượu từngmột nguồn thu quan trọng cho triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn bản cổ, "liage" thường xuất hiện với nghĩa thuế rượu.
    • Les archives mentionnent le paiement du liage sur le vin. (Các tài liệu lưu trữ đề cập đến việc thanh toán thuế rượu vang.)
Biến thể từ liên quan
  • Lier (động từ): buộc, trói, kết nối.
    • Il faut lier les branches ensemble. (Cần phải buộc các cành cây lại với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "sự , sự buộc": (sự buộc), (sự trói bằng dây).
  • Pour "bột thuốc súng": (thuốc súng, bột).
  • Pour "thuế rượu" (nghĩa cổ): (thuế đánh trên rượu vang), (thuế đồ uống cồn).
liage

Le liage des bottes de foin est une tâche agricole traditionnelle.

danh từ giống đực
  1. sự , sự buộc
  2. bột thuốc súng
  3. (sử học) thuế rượu