liage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bó, sự buộc: Hành động gắn kết hoặc cố định các vật lại với nhau bằng dây, dây thừng hoặc các phương tiện tương tự.
- Bột thuốc súng: Một hỗn hợp dạng bột dùng làm thuốc phóng hoặc thuốc nổ.
- (Sử học) Thuế rượu: Một loại thuế cổ áp đặt lên rượu, đặc biệt là rượu vang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le liage des gerbes de blé est un travail fatigant. (Việc bó những bó lúa mì là một công việc mệt nhọc.)
- On utilisait autrefois du liage pour charger les mousquets. (Ngày xưa, người ta dùng bột thuốc súng để nạp vào các khẩu súng hỏa mai.)
- Le liage était une source de revenus importants pour la couronne. (Thuế rượu từng là một nguồn thu quan trọng cho triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn bản cổ, "liage" thường xuất hiện với nghĩa thuế rượu.
- Les archives mentionnent le paiement du liage sur le vin. (Các tài liệu lưu trữ có đề cập đến việc thanh toán thuế rượu vang.)
Biến thể và từ liên quan
- Lier (động từ): buộc, trói, kết nối.
- Il faut lier les branches ensemble. (Cần phải buộc các cành cây lại với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "sự bó, sự buộc": (sự buộc), (sự trói bằng dây).
- Pour "bột thuốc súng": (thuốc súng, bột).
- Pour "thuế rượu" (nghĩa cổ): (thuế đánh trên rượu vang), (thuế đồ uống có cồn).
danh từ giống đực
- sự bó, sự buộc
- bột thuốc súng
- (sử học) thuế rượu