sleepless

/'sli:plis/
tính từ
  1. thức, không ngủ
    • a sleepless night
      một đêm không ngủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "sleepless"

Từ có nhắc đến "sleepless"

sleepless
The student felt sleepless before the big exam.