sleepless
/'sli:plis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thức, không ngủ: Trạng thái không thể ngủ hoặc không được ngủ.
- Mất ngủ: Trạng thái liên quan đến việc thiếu hoặc không có giấc ngủ.
- Thao thức, trằn trọc: Trạng thái không yên giấc, thường do lo âu hoặc bồn chồn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After hearing the news, she spent a sleepless night worrying. (Sau khi nghe tin, cô ấy đã trải qua một đêm thao thức đầy lo lắng.)
- The city that never sleeps is often described as a sleepless metropolis. (Thành phố không bao giờ ngủ thường được mô tả là một đô thị thức trắng.)
- His eyes were red from sleepless exhaustion. (Đôi mắt anh ấy đỏ ngầu vì kiệt sức do mất ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sleepless vigil": sự thức canh, thức trắng để canh giữ hoặc chờ đợi.
- The family kept a sleepless vigil by the patient's bedside. (Gia đình thức trắng canh giữ bên giường bệnh nhân.)
- "Sleepless energy": năng lượng không ngừng nghỉ, hoạt động liên tục.
- The sleepless energy of the startup culture is both exciting and exhausting. (Năng lượng không ngơi nghỉ của văn hóa khởi nghiệp vừa thú vị vừa mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sleeplessly (trạng từ): một cách thao thức, không ngủ.
- He paced the room sleeplessly until dawn. (Anh ta đi tới đi lui trong phòng một cách thao thức cho đến bình minh.)
- Sleeplessness (danh từ): chứng mất ngủ, tình trạng không ngủ được.
- Chronic sleeplessness can affect your health. (Chứng mất ngủ kinh niên có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Insomniac: (tính từ) mất ngủ; (danh từ) người mắc chứng mất ngủ.
- Wakeful: thức, tỉnh táo, khó ngủ.
- Restless: bồn chồn, không yên, trằn trọc.
Thành ngữ liên quan
- A sleepless night: một đêm mất ngủ/thao thức.
- The upcoming exam gave him a sleepless night. (Kỳ thi sắp tới khiến anh ấy có một đêm mất ngủ.)
- To lie sleepless: nằm thao thức không ngủ được.
- She lay sleepless, listening to the rain. (Cô ấy nằm thao thức, lắng nghe tiếng mưa rơi.)
tính từ
- thức, không ngủ
- a sleepless nightmột đêm không ngủ