litter
/'litə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Rác rưởi bừa bãi (đặc biệt ở nơi công cộng): Vật chất bị vứt bỏ một cách bừa bãi, không đúng chỗ, như giấy gói, chai lọ, đầu mẩu thuốc lá.
- Ổ, lớp lót (cho động vật): Vật liệu như mùn cưa, giấy vụn hoặc rơm rạ được rải ra để tạo chỗ nằm ấm áp, sạch sẽ cho vật nuôi (như mèo, chuột lang) hoặc gia súc trong chuồng.
- Lứa đẻ (của động vật): Tất cả con non được sinh ra cùng một lúc từ một con vật mẹ (thường dùng cho chó, mèo, lợn).
- Kiệu, cáng: Một loại giường hoặc ghế có mái che, được khiêng bởi những người vác bằng các đòn dài, dùng để chuyên chở người bệnh hoặc người quan trọng.
Động từ:
- Vứt rác bừa bãi; làm bừa bộn: Hành động làm cho một khu vực trở nên lộn xộn, bẩn thỉu bằng cách rải rác rác hoặc đồ đạc khắp nơi.
- Đẻ (một lứa): Dùng cho động vật (như chó, mèo) khi sinh ra một nhóm con non cùng lúc.
- Phủ, rải (một lớp vật liệu): Trải một lớp vật liệu mỏng lên bề mặt của cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please do not leave litter in the park. (Làm ơn đừng vứt rác bừa bãi trong công viên.)
- I need to buy some cat litter for the new kitten. (Tôi cần mua một ít chất độn chuồng cho mèo cho chú mèo con mới.)
- The dog gave birth to a litter of six puppies. (Con chó đã đẻ một lứa sáu con chó con.)
- The injured were carried on litters from the battlefield. (Những người bị thương được khiêng bằng cáng ra khỏi chiến trường.)
Động từ:
- The beach was littered with plastic bottles. (Bãi biển bị vấy bẩn bởi những chai nhựa.)
- Our cat littered last night. (Con mèo của chúng tôi đã đẻ đêm qua.)
- The path was littered with fallen leaves. (Con đường được phủ đầy lá rụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"litter bin" (Anh) / "litter basket" (Mỹ): Thùng rác công cộng.
- Please put your trash in the litter bin. (Làm ơn bỏ rác vào thùng.)
"litterbug": Người hay vứt rác bừa bãi (từ không trang trọng).
- Don't be a litterbug; keep our city clean. (Đừng có là kẻ vứt rác bừa bãi; hãy giữ thành phố của chúng ta sạch sẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Litterer (n): Người vứt rác bừa bãi.
- Littering (n): Hành động vứt rác bừa bãi (thường là phạm pháp).
- Littering is subject to a fine. (Hành động xả rác có thể bị phạt tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa rác): Trash, rubbish, garbage, debris, clutter.
- Danh từ (nghĩa lứa đẻ): Brood, offspring.
- Động từ (nghĩa vứt rác): Clutter, strew, scatter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Litter (something) with (something): Làm bừa bộn cái gì đó bằng thứ gì đó.
- The desk was littered with papers. (Chiếc bàn bừa bộn với đầy giấy tờ.)
Thành ngữ liên quan
- "A litter of...": Một nhóm, một đống hỗn độn (thường dùng để mô tả nhiều thứ tương tự nhau một cách không gọn gàng).
- He produced a litter of excuses for being late. (Anh ta đưa ra cả một đống lý do cho việc đi trễ.)
danh từ
- rác rưởi bừa bãi
- ổ rơm (cho súc vật)
- lượt rơm phủ (lên cây non)
- rơm trộn phân; phân chuồng
- lứa đẻ chó, mèo, lợn)
- kiệu, cáng (để khiêng người bệnh, người bị thương)
ngoại động từ
- rải ổ (cho súc vật)
- vứt rác rưởi bừa bãi lên; bày bừa lên
- đẻ (chó, mèo, lợn...)
nội động từ
- đẻ (chó, mèo, lợn...)