liter

/'li:tə/ Cách viết khác : (liter) /'litə/
Học thuật
Thân thiện
liter

A student pours one liter of water into a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lít: Một đơn vị đo thể tích (dung tích) trong hệ mét, dùng để đo chất lỏng hoặc khí. Một lít bằng 1.000 xentimét khối (cm³) hoặc 0,001 mét khối (m³).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The car's engine has a capacity of 2.0 liters. (Động cơ của chiếc xe dung tích 2.0 lít.)
    • Please buy a liter of milk from the store. (Hãy mua một lít sữa từ cửa hàng.)
    • This bottle can hold 1.5 liters of water. (Chai này có thể chứa 1,5 lít nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Per liter": trên mỗi lít, thường dùng để chỉ giá cả hoặc nồng độ.
    • The price of gasoline is 25,000 VND per liter. (Giá xăng 25.000 đồng mỗi lít.)
    • The solution has a concentration of 5 grams per liter. (Dung dịch nồng độ 5 gam trên mỗi lít.)
Biến thể từ gần giống
  • Litre: Cách viết khác (chính tả Anh-Anh) của "liter".
  • Milliliter (ml): Mililít, bằng một phần nghìn lít (0.001 lít).
    • The medicine dosage is 10 milliliters. (Liều lượng thuốc 10 mililít.)
  • Centiliter (cl): Xentilít, bằng một phần trăm lít (0.01 lít).
Từ đồng nghĩa
  • Cubic decimeter (dm³): Đềximét khối (đơn vị thể tích tương đương với một lít).
liter

A student pours one liter of water into a beaker.

danh từ
  1. lít