lighter
/'laitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái bật lửa: Một thiết bị cầm tay nhỏ tạo ra ngọn lửa để đốt cháy thứ gì đó, như thuốc lá, nến hoặc bếp ga.
- Sà lan, thuyền bốc dỡ hàng: Một loại thuyền đáy bằng, rộng, dùng để vận chuyển hàng hóa nặng, đặc biệt trên kênh rạch hoặc giữa tàu lớn và bến cảng.
Động từ:
- Chở hàng bằng sà lan: Hành động vận chuyển hàng hóa bằng cách sử dụng sà lan.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cái bật lửa):
- He used a lighter to start the campfire. (Anh ấy dùng một cái bật lửa để nhóm lửa trại.)
- I need to buy a new lighter for the kitchen stove. (Tôi cần mua một cái bật lửa mới cho bếp ga nhà bếp.)
Danh từ (sà lan):
- The cargo was transferred from the ship to a lighter. (Hàng hóa được chuyển từ tàu sang một chiếc sà lan.)
- They use lighters to transport coal along the canal. (Họ dùng sà lan để vận chuyển than dọc theo con kênh.)
Động từ:
- The goods were lightered to the shore. (Hàng hóa được chở vào bờ bằng sà lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lighterman": Người lái hoặc làm việc trên sà lan.
- His grandfather was a lighterman on the river. (Ông nội của anh ấy từng là người lái sà lan trên sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Light (động từ): Thắp sáng, đốt lửa. (Đây là động từ gốc, trong khi "lighter" là danh từ chỉ công cụ).
- Lighterage (danh từ): Phí vận chuyển bằng sà lan; nghề vận chuyển bằng sà lan.
- The lighterage costs were added to the invoice. (Chi phí vận chuyển bằng sà lan được cộng thêm vào hóa đơn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cái bật lửa): Igniter, fire starter.
- Danh từ (sà lan): Barge, flatboat, scow.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lighter up: (Không phải là một cụm động từ phổ biến với "lighter". Cụm phổ biến hơn là "light up" - thắp sáng, châm lửa).
- He lit up a cigarette. (Anh ta châm một điếu thuốc.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lighter" với nghĩa danh từ hoặc động từ như đã định nghĩa.
danh từ
- người thắp đèn
- cái bật lửa
danh từ
- sà lan; thuyền bốc dỡ hàng
ngoại động từ
- chở hàng bằng xà lan