lighter

/'laitə/
Học thuật
Thân thiện
lighter

A lighter carries cargo along a peaceful canal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái bật lửa: Một thiết bị cầm tay nhỏ tạo ra ngọn lửa để đốt cháy thứ đó, như thuốc lá, nến hoặc bếp ga.
    • Sà lan, thuyền bốc dỡ hàng: Một loại thuyền đáy bằng, rộng, dùng để vận chuyển hàng hóa nặng, đặc biệt trên kênh rạch hoặc giữa tàu lớn bến cảng.
  2. Động từ:

    • Chở hàng bằng sà lan: Hành động vận chuyển hàng hóa bằng cách sử dụng sà lan.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cái bật lửa):

    • He used a lighter to start the campfire. (Anh ấy dùng một cái bật lửa để nhóm lửa trại.)
    • I need to buy a new lighter for the kitchen stove. (Tôi cần mua một cái bật lửa mới cho bếp ga nhà bếp.)
  • Danh từ (sà lan):

    • The cargo was transferred from the ship to a lighter. (Hàng hóa được chuyển từ tàu sang một chiếc sà lan.)
    • They use lighters to transport coal along the canal. (Họ dùng sà lan để vận chuyển than dọc theo con kênh.)
  • Động từ:

    • The goods were lightered to the shore. (Hàng hóa được chở vào bờ bằng sà lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lighterman": Người lái hoặc làm việc trên sà lan.
    • His grandfather was a lighterman on the river. (Ông nội của anh ấy từng người lái sà lan trên sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Light (động từ): Thắp sáng, đốt lửa. (Đây động từ gốc, trong khi "lighter" danh từ chỉ công cụ).
  • Lighterage (danh từ): Phí vận chuyển bằng sà lan; nghề vận chuyển bằng sà lan.
    • The lighterage costs were added to the invoice. (Chi phí vận chuyển bằng sà lan được cộng thêm vào hóa đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cái bật lửa): Igniter, fire starter.
  • Danh từ (sà lan): Barge, flatboat, scow.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lighter up: (Không phải một cụm động từ phổ biến với "lighter". Cụm phổ biến hơn "light up" - thắp sáng, châm lửa).
    • He lit up a cigarette. (Anh ta châm một điếu thuốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lighter" với nghĩa danh từ hoặc động từ như đã định nghĩa.
lighter

A lighter carries cargo along a peaceful canal.

danh từ
  1. người thắp đèn
  2. cái bật lửa
danh từ
  1. sà lan; thuyền bốc dỡ hàng
ngoại động từ
  1. chở hàng bằng xà lan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lighter"