light diet
Định nghĩa
Danh từ: Chế độ ăn nhẹ – một chế độ ăn kiêng được chỉ định cho người nằm liệt giường hoặc người đang hồi phục sức khỏe; không bao gồm các món chiên rán hoặc thực phẩm có nhiều gia vị mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ khuyên bệnh nhân sau phẫu thuật nên áp dụng chế độ ăn nhẹ.)
- (Cô ấy tuân theo chế độ ăn nhẹ gồm rau luộc và nước dùng trong để hỗ trợ quá trình hồi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on a light diet": đang áp dụng chế độ ăn nhẹ.
- He is on a light diet to avoid any digestive discomfort. (Anh ấy đang áp dụng chế độ ăn nhẹ để tránh khó chịu tiêu hóa.)
- "to prescribe a light diet": kê đơn chế độ ăn nhẹ.
- The nutritionist prescribed a light diet for the elderly patient. (Chuyên gia dinh dưỡng đã kê đơn chế độ ăn nhẹ cho bệnh nhân lớn tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Light meal (n): bữa ăn nhẹ – một bữa ăn có khối lượng nhỏ, dễ tiêu hóa.
- A light meal of salad and fruit is perfect for lunch. (Một bữa ăn nhẹ gồm salad và trái cây rất phù hợp cho bữa trưa.)
- Dietary light (adj): thuộc về chế độ ăn nhẹ.
- Dietary light options are available on the menu. (Các lựa chọn thuộc chế độ ăn nhẹ có sẵn trong thực đơn.)
Từ đồng nghĩa
- Bland diet: chế độ ăn nhạt – thường dùng cho người bị rối loạn tiêu hóa, tương tự nhưng nhấn mạnh vào việc tránh gia vị.
- Soft diet: chế độ ăn mềm – tập trung vào thực phẩm dễ nhai, dễ nuốt, thường dùng cho người sau phẫu thuật miệng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "light diet", nhưng có thể kết hợp với: - Stick to a light diet: kiên trì với chế độ ăn nhẹ. - She stuck to a light diet for two weeks after the illness. (Cô ấy kiên trì với chế độ ăn nhẹ trong hai tuần sau khi ốm.)
Thành ngữ liên quan
- Eat light: ăn nhẹ – một thành ngữ phổ biến khuyến khích ăn ít và dễ tiêu.
- If you feel unwell, try to eat light and avoid heavy foods. (Nếu bạn cảm thấy không khỏe, hãy cố gắng ăn nhẹ và tránh thực phẩm nặng.)