loiter
/'lɔitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi tha thẩn, la cà, lảng vảng: Hành động đi lại một cách chậm rãi, không có mục đích rõ ràng hoặc không vội vã, thường ở một nơi công cộng.
- Lãng phí thời gian (một cách vô ích): Dành thời gian vào việc đi lại, đứng chờ mà không làm gì có ích.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- A group of teenagers were loitering outside the convenience store. (Một nhóm thanh thiếu niên đang la cà bên ngoài cửa hàng tiện lợi.)
- He loitered in the park, enjoying the afternoon sun. (Anh ấy đi tha thẩn trong công viên, tận hưởng nắng chiều.)
- Don't loiter in the hallway; go straight to your classroom. (Đừng có lảng vảng ở hành lang; hãy đi thẳng vào lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to loiter away (one's time)": lãng phí thời gian một cách vô ích.
- He loitered away the whole afternoon instead of studying. (Anh ta đã lãng phí cả buổi chiều thay vì học bài.)
Biến thể và từ gần giống
- Loiterer (danh từ): người hay la cà, người đi tha thẩn.
- The security guard asked the loiterers to move along. (Nhân viên bảo vệ yêu cầu những người la cà đó đi chỗ khác.)
Từ đồng nghĩa
- Linger: lảng vảng, nán lại.
- Lounge: ngồi hoặc đứng thư giãn một cách lười biếng.
- Hang around (cụm động từ thông tục): la cà, lảng vảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Loiter about/around: lảng vảng xung quanh một khu vực.
- Some suspicious men were loitering around the bank. (Vài người đàn ông đáng ngờ đang lảng vảng xung quanh ngân hàng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "loiter")
động từ
- đi tha thẩn, la cà; đi chơi rông
- to loiter away one's timetha thẩn lãng phí thì giờ
- lảng vảng