lignage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nẩy mực (trên gỗ, trên đá, để xẻ): Chỉ các đường vân, thớ hoặc vết nứt tự nhiên xuất hiện trên bề mặt vật liệu như gỗ hoặc đá, giúp định hướng khi cắt, xẻ.
- (Ngành in) Số dòng in: Trong lĩnh vực in ấn, chỉ số lượng dòng chữ được in trên một trang hoặc một khu vực nhất định.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Dòng họ: Chỉ dòng dõi, gia tộc hoặc nguồn gốc xuất thân của một người, thường nhấn mạnh đến sự quý tộc hoặc cao quý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bûcheron suit le lignage du bois pour le fendre proprement. (Người tiều phu theo đường vân của gỗ để bửa nó một cách gọn gàng.)
- Ce manuscrit ancien a un lignage très serré. (Bản thảo cổ này có số dòng in rất sát nhau.)
- Il se vante d'être d'un lignage illustre. (Anh ta tự hào mình thuộc một dòng họ lừng lẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être de haut lignage": Thuộc dòng dõi cao quý, quý tộc.
- La famille prétend être de haut lignage. (Gia đình đó tự nhận là thuộc dòng dõi quý tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ligne (danh từ giống cái): Dòng kẻ, đường thẳng, hàng. (Ví dụ: - vẽ một đường thẳng).
- Alignement (danh từ giống đực): Sự xếp hàng, sự thẳng hàng. (Ví dụ: - hàng cây xếp thẳng).
Từ đồng nghĩa
- Pour la filiation: Ascendance (tổ tiên), origine (nguồn gốc), famille (gia đình).
- Pour les veines du bois: Fibre (thớ), veine (vân, đường vân).
- Pour l'imprimerie: Interligne (khoảng cách giữa các dòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "lignage")
Thành ngữ liên quan
- De bas lignage: Thuộc dòng dõi thấp kém, ti tiện.
- Il fut méprisé car on le croyait de bas lignage. (Hắn bị khinh miệt vì người ta tin hắn thuộc dòng dõi thấp kém.)
danh từ giống đực
- sự nẩy mực (trên gỗ, trên đá, để xé)
- (ngành in) số dòng in
- (từ cũ, nghĩa cũ) dòng họ
- Être de haut lignagethuộc dòng quý tộc