lainage

Học thuật
Thân thiện
lainage

Une femme choisit un lainage doux pour tricoter un pull.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hàng len; hàng len đan: Chỉ các sản phẩm dệt kim hoặc đồ đan bằng len, như áo len, khăn choàng.
    • (Ngành dệt) Sự lên tuyết: Quá trình kỹ thuật chải bề mặt vải len hoặc dạ để tạo ra một lớp lông mịn, mềm.
    • (Từ hiếm, ít dùng) Lông len: Chỉ lớp lông của con cừu, tức là nguyên liệu thô để kéo sợi len.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce magasin vend du lainage de haute qualité. (Cửa hàng này bán hàng len chất lượng cao.)
    • Le lainage de cette écharpe est très doux. (Chất len đan của chiếc khăn choàng này rất mềm.)
    • Le lainage est une étape importante dans la finition du tissu. (Việc lên tuyếtmột bước quan trọng trong quá trình hoàn thiện vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lainage à la main": hàng len đan tay, thường chỉ đồ thủ công giá trị cao.

    • Elle préfère les lainages à la main pour leur caractère unique. ( ấy thích những món hàng len đan tay tính độc đáo của chúng.)
  • "Tissu après lainage": vải sau khi đã được xửlên tuyết.

    • Ce manteau est en laine après lainage, donc il est très chaud. (Chiếc áo khoác này làm từ len đã lên tuyết, nên rất ấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Laine (danh từ giống cái): len, nguyên liệu sợi.

    • La laine de mouton est utilisée pour tricoter. (Len cừu được dùng để đan.)
  • Laineux, laineuse (tính từ): lông như len, mềm mại như len.

    • Une texture laineuse. (Một kết cấu mềm như len.)
Từ đồng nghĩa
  • Tricot (danh từ giống đực): đồ đan, hàng dệt kim (đồng nghĩa với nghĩa "hàng len đan").
  • Nappage (danh từ giống đực): sự tạo mặt nạ, sự lông hóa (gần nghĩa với "sự lên tuyết" trong kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Faire du lainage: đan len, làm đồ bằng len.

    • Elle aime faire du lainage pendant l'hiver. ( ấy thích đan len vào mùa đông.)
  • Vêtement en lainage: quần áo làm từ hàng len.

    • Il porte souvent des vêtements en lainage quand il fait froid. (Anh ấy thường mặc quần áo bằng len khi trời lạnh.)
lainage

Une femme choisit un lainage doux pour tricoter un pull.

danh từ giống đực
  1. hàng len; hàng len đan
  2. (ngành dệt) sự lên tuyết (chải len dạ cho lên tuyết)
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) lông len (của cừu)

Từ chứa "lainage"

Từ có nhắc đến "lainage"