lainage

danh từ giống đực
  1. hàng len; hàng len đan
  2. (ngành dệt) sự lên tuyết (chải len dạ cho lên tuyết)
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) lông len (của cừu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lainage"

Từ có nhắc đến "lainage"

lainage
Une femme choisit un lainage doux pour tricoter un pull.