linge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồ khăn vải: Chỉ chung các vật dụng làm bằng vải dùng trong gia đình như khăn bàn, khăn ăn, khăn tắm, ga giường, vỏ gối.
- Quần áo trong, đồ lót: (Thường dùng trong cụm "linge de corps") để chỉ quần áo mặc sát cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Je dois ranger le linge propre dans l'armoire. (Tôi phải cất đồ vải sạch vào tủ.)
- Elle a acheté du nouveau linge de bain. (Cô ấy đã mua khăn tắm mới.)
- Il faut changer le linge de lit chaque semaine. (Phải thay ga giường mỗi tuần.)
- Où est le panier à linge sale ? (Cái giỏ đựng quần áo bẩn ở đâu?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Linge de maison": đồ vải gia đình (khăn trải bàn, ga giường, khăn tắm...).
- Elle adore choisir du beau linge de maison. (Cô ấy rất thích chọn đồ vải gia đình đẹp.)
"Linge de corps": quần áo lót, đồ lót.
- Il fait très chaud, prévois du linge de corps léger. (Trời rất nóng, hãy chuẩn bị đồ lót mỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lingerie (n.f): Hàng nội y, đồ lót phụ nữ (thường chỉ những món đồ lót đẹp, cầu kỳ).
- Une boutique de lingerie. (Một cửa hàng nội y.)
Thành ngữ liên quan
Être blanc comme un linge: Tái mét, xanh như tàu lá (vì sợ hãi, ốm yếu).
- En entendant la nouvelle, il est devenu blanc comme un linge. (Nghe tin, anh ta tái mét mặt.)
Il y a du beau linge (thông tục): Có nhiều phụ nữ ăn mặc đẹp, diện những bộ cánh đẹp.
- À la soirée, il y avait du beau linge. (Ở buổi dạ tiệc, có nhiều quý cô ăn mặc rất sang trọng.)
Laver son linge sale en famille: "Giặt đồ bẩn trong gia đình", nghĩa là giải quyết chuyện riêng tư, xích mích trong nội bộ, không để người ngoài biết.
- Nous réglerons ce problème entre nous, il faut laver son linge sale en famille. (Chúng ta sẽ giải quyết vấn đề này với nhau, phải đóng cửa bảo nhau.)
danh từ giống đực
- đồ khăn vải (khăn bàn, khăn ăn, áo gối, ga giường, khăn tắm...)
- quần áo trong (cũng linge de corps)
- être blanc comme un lingetái mét
- il y a du beau linge(thông tục) có nhiều phụ nữ ăn mặc đẹp
- laver son linge sale en familleđóng cửa bảo nhau