longe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dây buộc, dây dắt (ngựa...): Một sợi dây dài dùng để buộc hoặc dắt động vật, đặc biệt là ngựa, giúp kiểm soát và giữ chúng trong một phạm vi nhất định.
- Thịt lưng (con bê, con hoẵng): Phần thịt mềm và ngon lấy từ vùng lưng của một số loài động vật non như bê hoặc hoẵng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le cheval est attaché avec une longe. (Con ngựa được buộc bằng một sợi dây dắt.)
- Le cuisinier a préparé une longe de veau rôtie. (Đầu bếp đã chuẩn bị món thịt lưng bê nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tenir en longe": Giữ ai đó trong tầm kiểm soát chặt chẽ.
- Le directeur tient ses employés en longe. (Người giám đốc giữ nhân viên của mình trong tầm kiểm soát chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Longer (động từ): Buộc bằng dây dắt.
- Il faut longer le cheval avant de le brosser. (Phải buộc dây dắt cho con ngựa trước khi chải lông cho nó.)
Longe-côte (danh từ giống đực): Môn thể thao đi bộ dưới nước (thường ở biển).
- Le longe-côte est excellent pour la santé. (Môn đi bộ dưới nước rất tốt cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Laisse (danh từ giống cái): Dây xích, dây dắt (thường cho chó).
- Filet (danh từ giống đực): Thịt thăn, một phần thịt tương tự từ lưng động vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ danh từ "longe")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "longe")
danh từ giống cái
- dây buộc, dây dắt (ngựa...)
- thịt lưng (con bê, con hoẵng)