lange
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tã, lót (của trẻ em): Một miếng vải hoặc vật liệu thấm hút dùng để quấn quanh phần dưới cơ thể của trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La mère change le lange du bébé. (Người mẹ thay tã cho em bé.)
- Il faut acheter des langes en coton. (Cần mua những chiếc tã lót bằng cotton.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dans les langes" (thành ngữ): (ở thời kỳ) còn phôi thai, mới bắt đầu, còn rất sơ khai.
- Ce projet est encore dans les langes. (Dự án này vẫn còn ở thời kỳ phôi thai.)
Biến thể và từ gần giống
- Langer (động từ): quấn tã, bọc tã cho (ai).
- Elle lange le nouveau-né avec soin. (Cô ấy quấn tã cho đứa trẻ sơ sinh một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Couche (danh từ giống cái): tã lót.
Thành ngữ liên quan
- Être encore dans les langes: (nghĩa bóng) Còn non nớt, chưa phát triển, chưa có kinh nghiệm.
- En matière de technologie, notre entreprise est encore dans les langes. (Về mặt công nghệ, công ty chúng tôi vẫn còn rất non trẻ.)
danh từ giống dực
- tã, lót (của trẻ em)
- dans les langes(ở thời kỳ) còn phôi thai