lange

Học thuật
Thân thiện
lange

Un bébé dort paisiblement dans son lange.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • , lót (của trẻ em): Một miếng vải hoặc vật liệu thấm hút dùng để quấn quanh phần dưới cơ thể của trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La mère change le lange du bébé. (Người mẹ thay cho em bé.)
    • Il faut acheter des langes en coton. (Cần mua những chiếc tã lót bằng cotton.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dans les langes" (thành ngữ): (ở thời kỳ) còn phôi thai, mới bắt đầu, còn rất sơ khai.
    • Ce projet est encore dans les langes. (Dự án này vẫn cònthời kỳ phôi thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Langer (động từ): quấn , bọc cho (ai).
    • Elle lange le nouveau-né avec soin. ( ấy quấn cho đứa trẻ sơ sinh một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Couche (danh từ giống cái): tã lót.
Thành ngữ liên quan
  • Être encore dans les langes: (nghĩa bóng) Còn non nớt, chưa phát triển, chưakinh nghiệm.
    • En matière de technologie, notre entreprise est encore dans les langes. (Về mặt công nghệ, công ty chúng tôi vẫn còn rất non trẻ.)
lange

Un bébé dort paisiblement dans son lange.

danh từ giống dực
  1. , lót (của trẻ em)
    • dans les langes
      (ở thời kỳ) còn phôi thai