lansa

lansa

A vendor displays fresh lansa fruit at a market stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả lansa: Một loại quả mọng màu vàng, hình dáng giống quả mọng, nguồn gốc từ Đông Ấn Độ. Quả này thường được ăn tươi hoặc dùng trong các món tráng miệng.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một rổ quả lansa tươi từ chợ.)
  • (Quả lansa vị ngọt hơi chua nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lansa tree": cây lansa, loại cây cho quả này.
    • The lansa tree is commonly found in tropical regions of Southeast Asia. (Cây lansa thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới của Đông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Langsat: tên gọi khác của quả lansa, thường dùng ở Malaysia Indonesia.
    • Langsat and lansa are essentially the same fruit. (Langsat lansa về cơ bản cùng một loại quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Duku: một loại quả tương tự như lansa, nhưng vỏ dày hơn vị ngọt hơn.
  • Lanzones: tên gọi phổ biến của quả lansa ở Philippines.
Các cụm từ liên quan
  • Lansa jam: mứt làm từ quả lansa.
    • She made a delicious lansa jam for the breakfast toast. ( ấy đã làm mứt lansa ngon để ăn kèm bánh mì nướng vào bữa sáng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "lansa".