lense
Định nghĩa
Danh từ: lense (thường được viết là lens) là một thiết bị quang học trong suốt, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, có khả năng hội tụ hoặc phân kỳ ánh sáng truyền qua để tạo thành hình ảnh. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như quang học, nhiếp ảnh, khoa học và y tế.
Ví dụ sử dụng
- (Máy ảnh có một thấu kính chất lượng cao giúp chụp được những hình ảnh sắc nét.)
- (Anh ấy cần đeo thấu kính điều chỉnh để nhìn rõ.)
- (Kính thiên văn sử dụng một thấu kính lớn để quan sát các ngôi sao xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lense" trong ngữ cảnh kỹ thuật: thường được dùng để chỉ bất kỳ thiết bị quang học nào có hình dạng cong, như thấu kính trong kính hiển vi hoặc máy chiếu.
- The microscope's objective lense magnifies the specimen. (Thấu kính vật kính của kính hiển vi phóng đại mẫu vật.)
- "lense" trong ngữ cảnh ẩn dụ: đôi khi được dùng để chỉ góc nhìn hoặc cách hiểu về một vấn đề.
- Through the lense of history, we can understand current events better. (Qua lăng kính của lịch sử, chúng ta có thể hiểu rõ hơn các sự kiện hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Lens (danh từ): đây là cách viết chuẩn và phổ biến hơn của từ "lense", nhưng "lense" vẫn được chấp nhận trong một số ngữ cảnh không chính thức.
- Lenses (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của hoặc .
- These lenses are used in binoculars. (Những thấu kính này được sử dụng trong ống nhòm.)
- Contact lens (danh từ): thấu kính áp tròng.
- She prefers contact lenses over glasses. (Cô ấy thích kính áp tròng hơn kính đeo mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Thấu kính (từ Hán-Việt): từ mượn từ tiếng Trung, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
- Thấu kính hội tụ giúp tập trung ánh sáng. (Thấu kính hội tụ giúp tập trung ánh sáng.)
- Kính quang học (danh từ): dùng để chỉ các loại kính có chức năng quang học.
- Kính quang học của máy ảnh rất nhạy. (Kính quang học của máy ảnh rất nhạy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Focus through a lense: điều chỉnh tiêu cự qua thấu kính.
- The photographer focused through the lense to capture the perfect shot. (Nhiếp ảnh gia điều chỉnh tiêu cự qua thấu kính để chụp được bức ảnh hoàn hảo.)
- Look through a lense: nhìn qua thấu kính.
- She looked through the lense of the microscope to see the cells. (Cô ấy nhìn qua thấu kính của kính hiển vi để thấy các tế bào.)
Thành ngữ liên quan
- Through the lense of...: qua góc nhìn hoặc cách hiểu của...
- Through the lense of culture, we can appreciate diversity. (Qua góc nhìn của văn hóa, chúng ta có thể trân trọng sự đa dạng.)