too

/tu:/
Học thuật
Thân thiện
too

He added too much sugar to his tea.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Quá, quá mức: Dùng để diễn tả một mức độ vượt quá giới hạn mong muốn, chấp nhận được hoặc cần thiết.
    • Cũng, nữa: Dùng để thêm một ý kiến, sự việc hoặc người tương tự vào câu, thường đặtcuối câu.
    • Quả thực, thực sự (dùng để đồng ý mạnh mẽ): Dùng trong câu trả lời ngắn để xác nhận hoặc đồng ý một cách mạnh mẽ với điều vừa được nói.
dụ sử dụng
  • Diễn tả mức độ quá mức:

    • This coffee is too hot to drink. (Cà phê này quá nóng để uống.)
    • She was too tired to continue working. ( ấy quá mệt để tiếp tục làm việc.)
  • Diễn tả ý "cũng, nữa":

    • I like apples, and I like oranges too. (Tôi thích táo, tôi cũng thích cam nữa.)
    • He is coming to the party, and his sister is coming too. (Anh ấy sẽ đến bữa tiệc, chị gái anh ấy cũng sẽ đến.)
  • Dùng để xác nhận, đồng ý:

    • "You are absolutely right." – "I think so too." ("Bạn hoàn toàn đúng." – "Tôi cũng nghĩ quả như vậy.")
    • "It's a beautiful day." – "It is too!" ("Hôm nay một ngày đẹp trời." – "Đúng vậy!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "all too...": quá, rất (nhấn mạnh sự tiếc nuối hoặc thừa nhận một sự thật không mong muốn).
    • The holidays ended all too soon. (Kỳ nghỉ kết thúc quá nhanh.)
  • "only too...": rất, vô cùng (nhấn mạnh sự sẵn lòng hoặc một đặc điểm tích cực/tiêu cực).
    • I am only too happy to help you. (Tôi cùng vui lòng được giúp bạn.)
  • "none too...": không... lắm, không thực sự...
    • He was none too pleased with the result. (Anh ấy không hài lòng lắm với kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Also (phó từ): cũng. (Từ này thường đứng gần động từ hơn, không đứngcuối câu như "too").
    • She is a teacher and also a writer. ( ấy một giáo viên cũng một nhà văn.)
  • As well (cụm phó từ): cũng. (Có thể dùng thay thế cho "too" ở cuối câu trong nhiều trường hợp).
    • I'll have coffee, and some water as well. (Tôi sẽ dùng cà phê, cả nước lọc nữa.)
  • Excessively (phó từ): một cách quá mức. (Trang trọng hơn "too").
    • The price was excessively high. (Giá cả quá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Diễn tả "quá mức": Overly, excessively, unduly.
  • Diễn tả "cũng": Also, as well, in addition, furthermore.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với "too" một phó từ độc lập.)

Thành ngữ liên quan
  • "Too many cooks spoil the broth": Lắm thầy nhiều ma. (Quá nhiều người cùng làm một việc sẽ làm hỏng việc.)
  • "Too little, too late": Quá ít quá muộn. (Hành động hoặc sự giúp đỡ không đủ không kịp thời.)
  • "Be too much for someone": Quá sức chịu đựng/khả năng của ai.
    • The intense training was too much for the new recruits. (Khóa huấn luyện căng thẳng quá sức với các tân binh.)
too

He added too much sugar to his tea.

phó từ
  1. quá
    • too much
      nhiều quá
  2. (thông tục) rất
    • too bad
      rất xấu, rất tồi
  3. cũng
    • he was a poet and a musician too
      anh ấy một nhà thơ cũng một nhạc
  4. quả như thế
    • they say he is the best student, and he is too
      người ta nói anh ấy người học sinh đại học giỏi nhất, anh ấy quả như thế
  5. ngoài ra, hơn thế
    • done, too, easily
      đã làm xong hơn thế lại làm xong dễ dàng