likuta
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ: "likuta" là một đơn vị tiền tệ của Cộng hòa Zaire (nay là Cộng hòa Dân chủ Congo), tương đương 1/100 của đồng zaire.
Ví dụ sử dụng
- (Giá được niêm yết là 20 likuta.)
- (Một zaire được chia thành 100 makuta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Makuta": là dạng số nhiều của "likuta", được dùng để chỉ nhiều đơn vị tiền tệ này.
- He paid 50 makuta for the bread. (Anh ấy đã trả 50 makuta cho ổ bánh mì.)
Biến thể và từ gần giống
- Makuta (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của "likuta".
- The coins were worth 100 makuta. (Những đồng xu có giá trị 100 makuta.)
Từ đồng nghĩa
- Đơn vị tiền tệ: không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là thuật ngữ lịch sử đặc thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan.