likuta

likuta

A woman holds a single likuta coin in her hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ: "likuta" một đơn vị tiền tệ của Cộng hòa Zaire (nay Cộng hòa Dân chủ Congo), tương đương 1/100 của đồng zaire.
dụ sử dụng
  • (Giá được niêm yết 20 likuta.)
  • (Một zaire được chia thành 100 makuta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Makuta": dạng số nhiều của "likuta", được dùng để chỉ nhiều đơn vị tiền tệ này.
    • He paid 50 makuta for the bread. (Anh ấy đã trả 50 makuta chobánh mì.)
Biến thể từ gần giống
  • Makuta (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của "likuta".
    • The coins were worth 100 makuta. (Những đồng xu giá trị 100 makuta.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ: không từ đồng nghĩa trực tiếp đây thuật ngữ lịch sử đặc thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan.