lockout
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động khóa cửa, ngăn công nhân vào làm việc: "lockout" là hành động của người sử dụng lao động nhằm đáp trả yêu cầu của công nhân, thường trong một cuộc đình công hoặc tranh chấp lao động. Trong tình huống này, người sử dụng lao động cấm công nhân vào nơi làm việc cho đến khi họ chấp nhận các điều khoản do người sử dụng lao động đưa ra. Đây là một biện pháp quản lý, khác với đình công (do công nhân chủ động).
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã áp dụng lệnh khóa cửa sau khi công đoàn từ chối chấp nhận hợp đồng mới.)
- (Trong thời gian khóa cửa, công nhân không được phép vào nhà máy.)
- (Lệnh khóa cửa kéo dài ba tuần trước khi một thỏa thuận đạt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to impose a lockout": áp dụng lệnh khóa cửa. (Ban quản lý quyết định áp dụng lệnh khóa cửa để gây áp lực lên những người đình công.)
- "lockout agreement": thỏa thuận liên quan đến khóa cửa. (Thỏa thuận khóa cửa bao gồm các điều khoản về sa thải tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Lockout (n): hành động khóa cửa (dạng danh từ chính).
- Lock out (v): khóa cửa, ngăn ai đó vào (dạng động từ). (Người sử dụng lao động đã khóa cửa công nhân sau cuộc đình công.)
- Locked-out (adj): bị khóa cửa, bị ngăn vào. (Các nhân viên bị khóa cửa đã biểu tình bên ngoài tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Work stoppage: sự ngừng việc (có thể bao gồm cả đình công và khóa cửa).
- Employer lockout: khóa cửa do người sử dụng lao động thực hiện (nhấn mạnh chủ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lock out: khóa cửa, ngăn ai đó vào. (Người quản lý đã khóa cửa công nhân cho đến khi họ chấp nhận các điều khoản.)
Thành ngữ liên quan
- Lock, stock, and barrel: hoàn toàn, toàn bộ (không liên quan trực tiếp đến "lockout" nhưng dùng từ "lock" trong thành ngữ). (Công ty đã bán toàn bộ nhà máy, từ đầu đến cuối.)