lookout

lookout

A sailor stands watch as the lookout from the crow's nest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quan sát, sự canh gác: "lookout" chỉ hành động nhìn ra ngoài hoặc quan sát để phát hiện điều đó, đặc biệt trong bối cảnh nguy hiểm hoặc cần cảnh giác.
    • Chỗ đứng quan sát: Một cấu trúc hoặc vị trí cao cho phép quan sát một khu vực rộng lớn.
    • Người canh gác, người quan sát: Một người được giao nhiệm vụ canh chừng hoặc theo dõi một sự kiện nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier kept a careful lookout for any enemy movement. (Người lính giữ một sự quan sát cẩn thận cho bất kỳ chuyển động nào của kẻ thù.)
    • The old lighthouse served as a lookout for ships at sea. (Ngọn hải đăng đóng vai trò chỗ đứng quan sát cho các tàu trên biển.)
    • The thieves posted a lookout at the door to warn them of the police. (Bọn trộm đã bố trí một người canh gáccửa để cảnh báo chúng về cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the lookout for something": đang cảnh giác hoặc tìm kiếm điều đó.

    • The police are on the lookout for a white van. (Cảnh sát đang cảnh giác tìm kiếm một chiếc xe tải màu trắng.)
  • "to keep a lookout": tiếp tục quan sát.

    • Keep a lookout for any suspicious activity. (Hãy tiếp tục quan sát cho bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Lookout (adj) (hiếm): liên quan đến việc canh gác (dùng trong cụm từ ghép).
  • Lookout point (n): điểm quan sát.
    • We reached the lookout point and saw the entire valley. (Chúng tôi đã đến điểm quan sát thấy toàn bộ thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Watch: sự canh gác, người canh gác.
  • Observation post: trạm quan sát (thường dùng trong quân sự).
  • Sentinel: lính gác, người canh gác (trang trọng).
  • Lookout man: người canh gác (cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look out: cẩn thận, chú ý (thường dùng như một lời cảnh báo).
    • Look out! There's a car coming. (Cẩn thận! một chiếc xe đang tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Be one's own lookout: vấn đề hoặc trách nhiệm của riêng ai đó.

    • If you don't study, that's your own lookout. (Nếu bạn không học, đó vấn đề của riêng bạn.)
  • Lookout for number one: tự lo cho bản thân mình trước tiên.

    • In this business, you have to be a lookout for number one. (Trong ngành này, bạn phải tự lo cho bản thân mình trước tiên.)