lookout
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quan sát, sự canh gác: "lookout" chỉ hành động nhìn ra ngoài hoặc quan sát để phát hiện điều gì đó, đặc biệt là trong bối cảnh nguy hiểm hoặc cần cảnh giác.
- Chỗ đứng quan sát: Một cấu trúc hoặc vị trí cao cho phép quan sát một khu vực rộng lớn.
- Người canh gác, người quan sát: Một người được giao nhiệm vụ canh chừng hoặc theo dõi một sự kiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldier kept a careful lookout for any enemy movement. (Người lính giữ một sự quan sát cẩn thận cho bất kỳ chuyển động nào của kẻ thù.)
- The old lighthouse served as a lookout for ships at sea. (Ngọn hải đăng cũ đóng vai trò là chỗ đứng quan sát cho các tàu trên biển.)
- The thieves posted a lookout at the door to warn them of the police. (Bọn trộm đã bố trí một người canh gác ở cửa để cảnh báo chúng về cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the lookout for something": đang cảnh giác hoặc tìm kiếm điều gì đó.
- The police are on the lookout for a white van. (Cảnh sát đang cảnh giác tìm kiếm một chiếc xe tải màu trắng.)
"to keep a lookout": tiếp tục quan sát.
- Keep a lookout for any suspicious activity. (Hãy tiếp tục quan sát cho bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Lookout (adj) (hiếm): liên quan đến việc canh gác (dùng trong cụm từ ghép).
- Lookout point (n): điểm quan sát.
- We reached the lookout point and saw the entire valley. (Chúng tôi đã đến điểm quan sát và thấy toàn bộ thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
- Watch: sự canh gác, người canh gác.
- Observation post: trạm quan sát (thường dùng trong quân sự).
- Sentinel: lính gác, người canh gác (trang trọng).
- Lookout man: người canh gác (cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look out: cẩn thận, chú ý (thường dùng như một lời cảnh báo).
- Look out! There's a car coming. (Cẩn thận! Có một chiếc xe đang tới.)
Thành ngữ liên quan
Be one's own lookout: là vấn đề hoặc trách nhiệm của riêng ai đó.
- If you don't study, that's your own lookout. (Nếu bạn không học, đó là vấn đề của riêng bạn.)
Lookout for number one: tự lo cho bản thân mình trước tiên.
- In this business, you have to be a lookout for number one. (Trong ngành này, bạn phải tự lo cho bản thân mình trước tiên.)