limper

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi khập khiễng, người đi cà nhắc: "limper" chỉ một người dáng đi khập khiễng, thường do chấn thương hoặc khuyết tậtchân.
dụ sử dụng
  • (Ông già ấy trở thành một người đi khập khiễng sau tai nạn của mình.)
  • ( ấy để ý thấy một người đi cà nhắc đang vất vả băng qua đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a habitual limper": người đi khập khiễng thường xuyên.
    • He has been a habitual limper since childhood due to polio. (Anh ấy đã là một người đi khập khiễng thường xuyên từ nhỏ do bại liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Limp (động từ): đi khập khiễng.
    • He limps because of his injured knee. (Anh ấy đi khập khiễng đầu gối bị thương.)
  • Limp (tính từ): mềm nhũn, yếu ớt.
    • The flowers were limp after the heat. (Những bông hoa mềm nhũn sau cái nóng.)
  • Limply (trạng từ): một cách yếu ớt, mềm nhũn.
    • She waved her hand limply. ( ấy vẫy tay một cách yếu ớt.)
Từ đồng nghĩa
  • Hobbled: người đi khập khiễng, người đi cà nhắc (thường dùng để chỉ dáng đi không đều).
  • Gimp: người đi khập khiễng (từ lóng, có thể mang nghĩa miệt thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Limp along: tiến triển chậm chạp, yếu ớt.
    • The project limped along without enough funding. (Dự án tiến triển chậm chạp không đủ ngân sách.)
Thành ngữ liên quan
  • Limp off the field: rời sân với dáng đi khập khiễng (thường dùng trong thể thao).
    • The injured player limped off the field. (Cầu thủ bị thương rời sân với dáng đi khập khiễng.)