lumber
Định nghĩa
Danh từ:
- Gỗ xẻ, gỗ làm vật liệu xây dựng: "lumber" chỉ gỗ đã được cắt và chuẩn bị để sử dụng làm vật liệu xây dựng, chẳng hạn như ván, dầm.
- Dụng cụ đánh bóng chày: Trong bóng chày, "lumber" là một thuật ngữ không chính thức để chỉ cây gậy đánh bóng.
Động từ:
- Đốn gỗ, khai thác gỗ: Hành động cắt cây và xử lý gỗ, thường diễn ra trong rừng.
- Di chuyển nặng nề, lặc lè: Di chuyển một cách chậm chạp, vụng về, như thể có trọng lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The house was built with high-quality lumber. (Ngôi nhà được xây bằng gỗ xẻ chất lượng cao.)
- The batter swung his lumber and hit a home run. (Người đánh bóng vung gậy và đánh một cú home run.)
Động từ:
- Workers lumbered in the forest all day. (Công nhân đốn gỗ trong rừng cả ngày.)
- The heavy man lumbered across the room. (Người đàn ông nặng nề lặc lè bước qua phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lumber" (n) trong ngữ cảnh thương mại: Chỉ gỗ đã qua chế biến, sẵn sàng để bán hoặc sử dụng.
- The lumber industry is a major part of the economy. (Ngành công nghiệp gỗ xẻ là một phần quan trọng của nền kinh tế.)
"lumber" (v) trong ngữ cảnh miêu tả chuyển động: Thường dùng để mô tả người hoặc động vật lớn di chuyển chậm và vụng về.
- The bear lumbered through the woods. (Con gấu lặc lè đi xuyên qua khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lumberjack (n): Người đốn gỗ, tiều phu.
- The lumberjack cut down the old oak tree. (Người tiều phu đã chặt cây sồi già.)
- Lumberyard (n): Bãi chứa gỗ xẻ.
- They bought the wood from a local lumberyard. (Họ mua gỗ từ một bãi chứa gỗ địa phương.)
- Lumbering (adj): Nặng nề, chậm chạp (miêu tả chuyển động).
- The lumbering truck slowly climbed the hill. (Chiếc xe tải nặng nề từ từ leo lên đồi.)
Từ đồng nghĩa
- Timber (n): Gỗ làm vật liệu xây dựng (thường chỉ gỗ chưa qua chế biến).
- Wood (n): Gỗ nói chung.
- Plod (v): Đi chậm và nặng nhọc (đồng nghĩa với "lumber" khi là động từ chỉ chuyển động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lumber up: Chuẩn bị hoặc làm cho nặng nề hơn.
- The player lumbered up before the game. (Cầu thủ đã khởi động nặng nhọc trước trận đấu.)
- Lumber through: Di chuyển qua một cách khó khăn.
- The old ship lumbered through the storm. (Con tàu cũ lặc lè vượt qua cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- Lumber with something: Bị áp đặt hoặc phải chịu đựng điều gì đó khó chịu (thường dùng ở dạng bị động).
- I got lumbered with all the paperwork. (Tôi bị giao cho tất cả công việc giấy tờ.)