lumber

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Gỗ xẻ, gỗ làm vật liệu xây dựng: "lumber" chỉ gỗ đã được cắt chuẩn bị để sử dụng làm vật liệu xây dựng, chẳng hạn như ván, dầm.
    • Dụng cụ đánh bóng chày: Trong bóng chày, "lumber" một thuật ngữ không chính thức để chỉ cây gậy đánh bóng.
  2. Động từ:

    • Đốn gỗ, khai thác gỗ: Hành động cắt cây xử lý gỗ, thường diễn ra trong rừng.
    • Di chuyển nặng nề, lặc lè: Di chuyển một cách chậm chạp, vụng về, như thể trọng lượng lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The house was built with high-quality lumber. (Ngôi nhà được xây bằng gỗ xẻ chất lượng cao.)
    • The batter swung his lumber and hit a home run. (Người đánh bóng vung gậy đánh một home run.)
  • Động từ:

    • Workers lumbered in the forest all day. (Công nhân đốn gỗ trong rừng cả ngày.)
    • The heavy man lumbered across the room. (Người đàn ông nặng nề lặc lè bước qua phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lumber" (n) trong ngữ cảnh thương mại: Chỉ gỗ đã qua chế biến, sẵn sàng để bán hoặc sử dụng.

    • The lumber industry is a major part of the economy. (Ngành công nghiệp gỗ xẻ một phần quan trọng của nền kinh tế.)
  • "lumber" (v) trong ngữ cảnh miêu tả chuyển động: Thường dùng để mô tả người hoặc động vật lớn di chuyển chậm vụng về.

    • The bear lumbered through the woods. (Con gấu lặc lè đi xuyên qua khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lumberjack (n): Người đốn gỗ, tiều phu.
    • The lumberjack cut down the old oak tree. (Người tiều phu đã chặt cây sồi già.)
  • Lumberyard (n): Bãi chứa gỗ xẻ.
    • They bought the wood from a local lumberyard. (Họ mua gỗ từ một bãi chứa gỗ địa phương.)
  • Lumbering (adj): Nặng nề, chậm chạp (miêu tả chuyển động).
    • The lumbering truck slowly climbed the hill. (Chiếc xe tải nặng nề từ từ leo lên đồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Timber (n): Gỗ làm vật liệu xây dựng (thường chỉ gỗ chưa qua chế biến).
  • Wood (n): Gỗ nói chung.
  • Plod (v): Đi chậm nặng nhọc (đồng nghĩa với "lumber" khi động từ chỉ chuyển động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lumber up: Chuẩn bị hoặc làm cho nặng nề hơn.
    • The player lumbered up before the game. (Cầu thủ đã khởi động nặng nhọc trước trận đấu.)
  • Lumber through: Di chuyển qua một cách khó khăn.
    • The old ship lumbered through the storm. (Con tàu lặc lè vượt qua cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Lumber with something: Bị áp đặt hoặc phải chịu đựng điều đó khó chịu (thường dùngdạng bị động).
    • I got lumbered with all the paperwork. (Tôi bị giao cho tất cả công việc giấy tờ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lumber"

lumber
A worker stacks freshly cut lumber at a sawmill.