linear a

linear a

A researcher carefully studies a Linear A tablet under bright light.

Định nghĩa

Danh từ: Linear A một hệ thống chữ viết chưa được giải mã, được sử dụngđảo Crete vào thế kỷ 17 trước Công nguyên.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inscriptions in Linear A": các bản khắc bằng chữ Linear A.
    • The inscriptions in Linear A provide valuable clues about Minoan civilization. (Các bản khắc bằng chữ Linear A cung cấp manh mối quý giá về nền văn minh Minoan.)
  • "decipherment of Linear A": sự giải mã chữ Linear A.
    • The decipherment of Linear A remains elusive despite decades of research. (Việc giải mã chữ Linear A vẫn còn khó nắm bắt đã nhiều thập kỷ nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Linear B (danh từ): một hệ thống chữ viết liên quan, đã được giải mã, cũng được sử dụng ở Crete Hy Lạp cổ đại.
    • Linear B đã được giải mã vào năm 1952, giúp hiểu thêm về ngôn ngữ Mycenaean.
Từ đồng nghĩa
  • Chữ viết Minoan chưa giải mã: thuật ngữ mô tả chức năng của Linear A.
  • Hệ thống ký hiệu cổ đại: dùng để chỉ các hệ thống chữ viết cổ xưa nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Linear A".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "Linear A".